Juventud de Las Piedras kết quả livescore
Juventud de Las Piedras
Blanco, Sergio
Estadio Parque Artigas
Juventud de Las Piedras Điểm
Juventud de Las Piedras lịch thi đấu
Hiển thị các trận đấu khácThống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 12:13 | -1 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 2 | 4 | 9:14 | -5 | 5 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 21:27 | -6 | 18 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 7:4 | +3 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 5:6 | -1 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 12:10 | +2 | 25 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 5:9 | -4 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 3 | 4 | 4:8 | -4 | 3 | 0.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 1 | 8 | 8 | 9:17 | -8 | 11 | 0.65 | |
Bàn Thắng Đội
Juventud de Las Piedras ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Juventud de Las Piedras là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Juventud de Las Piedras ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Juventud de Las Piedras để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Juventud de Las Piedras đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Juventud de Las Piedras để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Juventud de Las Piedras ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Juventud de Las Piedras ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Juventud de Las Piedras đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Juventud de Las Piedras tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Juventud de Las Piedras tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Juventud de Las Piedras đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Juventud de Las Piedras ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Juventud de Las Piedras ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Juventud de Las Piedras ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Juventud de Las Piedras ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Juventud de Las Piedras ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Juventud de Las Piedras đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras có trung bình 7.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras có trung bình 2.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Juventud de Las Piedras có trung bình 4.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras có trung bình 3.53 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras có trung bình 8.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Juventud de Las Piedras có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras có trung bình 3.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 8 | 1.50 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 2 | 1.06 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 2 | 2.56 | 8 |
| CDG | |||
| 65% | 2 | 56% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.12 | 12 | 10.22 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 9 | 4.44 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 7.53 | 1 | 6.11 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 4.00 | 2 | 3.17 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Juventud de Las Piedras
-
1 Mimbacas F.6
-
2 Peralta R.3
-
3 Cruz A.3
-
Albion Montevideo
-
1 Lopez A.11
-
2 Airala C.4
-
3 Alvarez J.3
Thống kê theo cầu thủ
Juventud de Las Piedras Dự đoán
| Club Nacional Montevideo | - | Juventud de Las Piedras |
| 61% | 19% | 20% |
Juventud de Las Piedras giải đấu
Juventud de Las Piedras người chơi
| 1 Sosa, Sebastian | Thủ môn |
| 2 Pernicone, Patricio Ezequiel | Hậu vệ |
| 5 Morosini, David | Hậu vệ |
| 16 Rabino, Renzo | Hậu vệ |
| 23 Mas, Emmanuel | Hậu vệ |
| 24 Barrandeguy, Federico | Hậu vệ |
| 25 Mujica, Ignacio | Hậu vệ |
| 8 Izaguirre, Mateo | Tiền vệ |
| 11 Lago, Pablo | Tiền vệ |
| 14 Roldan, Leonel David | Tiền vệ |
| 19 Cecchini, Emanuel | Tiền vệ |
Juventud de Las Piedras Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 80 Mimbacas, Fernando | 6 | 2 | 2 |
| 14 Roldan, Leonel David | 4 | 2 | 0 |
| 11 Lago, Pablo | 5 | 2 | 0 |
| 19 Cecchini, Emanuel | 6 | 1 | 0 |
| 9 Perez, Marcelo | 4 | 1 | 0 |
| 37 Peralta, Ramiro Miguel | 4 | 1 | 0 |
| 21 Perez, Facundo | 6 | 1 | 0 |
| 15 Cruz, Alejo | 4 | 0 | 4 |
| 23 Mas, Emmanuel | 6 | 0 | 1 |
| 22 Chagas, Rodrigo | 4 | 0 | 1 |
Làm mới