Vysocina Jihlava kết quả livescore
Vysocina Jihlava
Stadion V Jiraskove
Vysocina Jihlava Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 16:17 | -1 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 3 | 9 | 16:22 | -6 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 7 | 9 | 15 | 32:39 | -7 | 30 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 6 | 12:10 | +2 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 4:9 | -5 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 8 | 9 | 13 | 16:19 | -3 | 33 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 5 | 4:7 | -3 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 12:13 | -1 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 6 | 13 | 11 | 16:20 | -4 | 31 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Vysocina Jihlava ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Vysocina Jihlava là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi trung bình 0.52 trong hiệp một mỗi trận
Vysocina Jihlava ghi trung bình 0.52 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vysocina Jihlava để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Vysocina Jihlava đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vysocina Jihlava để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vysocina Jihlava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Vysocina Jihlava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vysocina Jihlava đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Vysocina Jihlava tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Vysocina Jihlava tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vysocina Jihlava đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
Vysocina Jihlava ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 26 cho Vysocina Jihlava ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Vysocina Jihlava ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Vysocina Jihlava ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Vysocina Jihlava ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Vysocina Jihlava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Vysocina Jihlava có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 13 | 0.97 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 10 | 1.00 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.29 | 15 | 1.97 | 16 |
| CDG | |||
| 49% | 9 | 30% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Vysocina Jihlava
-
1 Omotoye T.8
-
2 Krehlik M.7
-
3 Lacko M.2
-
1. Pribram
-
1 Smiga D.6
-
2 Malek J.5
-
3 Jedlicka T.3
Làm mới