Jeunesse Canach kết quả livescore
Jeunesse Canach
Stade Rue de Lenningen
Jeunesse Canach Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 14:25 | -11 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 1 | 9 | 16:20 | -4 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 9 | 5 | 17 | 30:45 | -15 | 32 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 7:13 | -6 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 9 | 4 | 6:7 | -1 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 6 | 13 | 12 | 13:20 | -7 | 31 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 9 | 5 | 7:12 | -5 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 10:13 | -3 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 7 | 13 | 11 | 17:25 | -8 | 34 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Jeunesse Canach ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Jeunesse Canach là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Jeunesse Canach ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Jeunesse Canach để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Jeunesse Canach đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Jeunesse Canach để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Jeunesse Canach ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Canach ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Canach ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Jeunesse Canach ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jeunesse Canach đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Jeunesse Canach tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Jeunesse Canach tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jeunesse Canach đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Jeunesse Canach ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Jeunesse Canach ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Jeunesse Canach ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Jeunesse Canach ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Jeunesse Canach ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Jeunesse Canach đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Jeunesse Canach thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Canach thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Canach có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Canach thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Canach có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Jeunesse Canach có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Jeunesse Canach thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Canach thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Canach có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Canach thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Canach có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Jeunesse Canach có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Canach có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới