Javor Ivanjica kết quả livescore
Javor Ivanjica
Stadion Ivanjica
Javor Ivanjica Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 23:18 | +5 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 5 | 10 | 18:36 | -18 | 14 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 12 | 15 | 41:54 | -13 | 42 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 10 | 1 | 13:3 | +10 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 7 | 8 | 8:18 | -10 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 11 | 17 | 9 | 21:21 | 0 | 50 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 10:15 | -5 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 6 | 8 | 10:18 | -8 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 8 | 15 | 14 | 20:33 | -13 | 39 | 1.05 | |
Bàn Thắng Đội
Javor Ivanjica ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Superliga
Javor Ivanjica ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Javor Ivanjica là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Superliga
Javor Ivanjica không ghi được bàn trong 36% tại Superliga
Javor Ivanjica ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận
Javor Ivanjica ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Javor Ivanjica để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Superliga
Javor Ivanjica để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Javor Ivanjica đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Javor Ivanjica để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận
Javor Ivanjica để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Javor Ivanjica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Javor Ivanjica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Superliga
Javor Ivanjica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Superliga
Javor Ivanjica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga
Javor Ivanjica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Superliga
Javor Ivanjica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga
Javor Ivanjica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Javor Ivanjica đã tham gia trong Superliga
Javor Ivanjica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Javor Ivanjica tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Javor Ivanjica tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Javor Ivanjica đã tham gia trong Superliga
Javor Ivanjica ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Javor Ivanjica ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Javor Ivanjica ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Javor Ivanjica ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Javor Ivanjica ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Javor Ivanjica ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Javor Ivanjica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga
Javor Ivanjica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Javor Ivanjica thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica có trung bình 0.81 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica có trung bình 0.49 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Javor Ivanjica có trung bình 0.32 thẻ đội trong các trận của Superliga
Javor Ivanjica có trung bình 0.49 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Javor Ivanjica thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica có trung bình 1.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica có trung bình 0.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica có trung bình 0.81 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Javor Ivanjica có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica có trung bình 0.95 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 11 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.46 | 4 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.57 | 9 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 52% | 11 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.78 | 1 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.84 | 5 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.81 | 11 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.32 | 14 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Javor Ivanjica
-
1 Bayere Junior L.8
-
2 Radonjic A.6
-
3 Petrovic P.4
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bayere Junior L. FW8
-
2 Radonjic A.6
-
3 Petrovic P.4
-
4 Doucoure B. DF4
-
5 Micic L.2
-
6 Toure H. FW2
-
7 Acquah B. MD2
-
8 Bjekovic M. DF1
-
9 Seliman K. FW1
-
10 Vilotic S. DF1
-
11 Djokic N.1
-
12 Pantelic D. MD1
-
13 Zuvic M. MD1
-
14 Krsmanovic O.1
-
15 Tanko I. FW1
-
16 Amadou Sabo M. MD1
-
17 Sise M. FW1
-
18 Skoko D.1
Làm mới