Isloch kết quả livescore
Isloch
Fc Minsk Stadium
Isloch Điểm
Isloch lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 7:2 | +5 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 6:7 | -1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | +4 | 16 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 5 | 2 | 7:5 | +2 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | +3 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | -1 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | +2 | 16 | 1.60 | |
Bàn Thắng Đội
Isloch ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Isloch là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch không ghi được bàn trong 20% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Isloch ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Isloch để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Isloch đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Isloch để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Isloch ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Isloch ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Isloch ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Isloch ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Isloch đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch tổng số bàn thắng mỗi trận 2.20 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Isloch tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Isloch tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Isloch đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Isloch ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Isloch ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Isloch ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Isloch ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Isloch ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Isloch đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Isloch thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Isloch thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Isloch có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Isloch thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Isloch có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Isloch có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Isloch thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Isloch thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Isloch có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Isloch thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Isloch có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Isloch có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Isloch có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 6 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.90 | 11 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.20 | 11 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 50% | 9 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Isloch
-
1 Yudchits E.5
-
2 Makarenko A.2
-
3 Patsko N.1
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới