İskenderun FK kết quả livescore
İskenderun FK
İskenderun FK Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 4 | 4 | 31:20 | +11 | 34 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 19:24 | -5 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 16 | 8 | 12 | 50:44 | +6 | 56 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 12:6 | +6 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 9 | 7 | 6:16 | -10 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 16 | 11 | 18:22 | -4 | 43 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 2 | 7 | 19:14 | +5 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 9 | 3 | 13:8 | +5 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 15 | 11 | 10 | 32:22 | +10 | 56 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
İskenderun FK ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
İskenderun FK là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
İskenderun FK ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
İskenderun FK để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
İskenderun FK đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
İskenderun FK để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
İskenderun FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, İskenderun FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, İskenderun FK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
İskenderun FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà İskenderun FK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với İskenderun FK tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với İskenderun FK tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà İskenderun FK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
İskenderun FK ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho İskenderun FK ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho İskenderun FK ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho İskenderun FK ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho İskenderun FK ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
İskenderun FK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
İskenderun FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, İskenderun FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, İskenderun FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, İskenderun FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, İskenderun FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
İskenderun FK có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
İskenderun FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, İskenderun FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, İskenderun FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, İskenderun FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, İskenderun FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
İskenderun FK có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
İskenderun FK có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Làm mới