Ireland U21 kết quả livescore
Ireland U21
Ireland U21 Điểm
FT
31/03 11:00
FT
26/03 13:15
FT
18/11 13:30
FT
14/11 14:45
FT
10/10 14:30
FT
09/09 14:30
FT
04/09 12:00
FT
10/06 12:00
FT
06/06 11:00
FT
24/03 15:00
Ireland U21 lịch thi đấu
06/06 11:30
09/06 10:45
25/09 06:00
29/09 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 10:12 | -2 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | -2 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 8 | 2 | 4:7 | -3 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | +2 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | -1 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 6:5 | +1 | 17 | 1.70 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
1.00
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
90
90
Trên 0.5
60%
75%
50%
Trên 1.5
30%
25%
34%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
25%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
25%
34%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
25%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
10%
0%
17%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.40
0.50
0.33
Trung Bình Ghi 2H
0.60
0.50
0.67
Ghi bàn trong 1H
40%
50%
34%
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
50%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
50%
50%
1H Bàn thắng ghi
4
2
2
2H Bàn thắng ghi
6
2
4
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.20
0.75
1.50
Phút / bàn thủng lưới
75’
120’
60’
Giữ sạch lưới %
30%
50%
17%
Trên 0.5
70%
50%
84%
Trên 1.5
30%
25%
34%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
2
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.75
0.67
Thua Trung Bình 2H
0.50
0
0.83
Giữ sạch lưới 1H
5%
2%
3%
Giữ sạch lưới 2H
7%
4%
3%
1H Bàn thua
7
3
4
2H Bàn thua
5
0
5
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
90%
100%
84%
+1.5
80%
100%
67%
+0.5
70%
100%
50%
-0.5
40%
25%
50%
-1.5
10%
0%
17%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
100%
84%
+0.5 1H
80%
75%
84%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
80%
100%
67%
+0.5 2H
70%
100%
50%
-0.5 2H
50%
50%
50%
-1.5 2H
10%
0%
17%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
10%
10%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
30%
10%
30%
31 - 40 phút
20%
10%
10%
41 - 50 phút
20%
0%
20%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
30%
20%
10%
71 - 80 phút
30%
20%
10%
81 - 90+ phút
30%
20%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
10%
10%
16 - 30 phút
50%
20%
40%
31 - 45+ phút
30%
10%
20%
46 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 75 phút
50%
30%
20%
76 - 90+ phút
40%
30%
10%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.20
1.75
2.50
Trên 0.5
90%
75%
100%
Trên 1.5
60%
50%
67%
Trên 2.5
40%
25%
50%
Trên 3.5
30%
25%
34%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
10%
25%
0%
Dưới 1.5
40%
50%
34%
Dưới 2.5
60%
75%
50%
Dưới 3.5
70%
75%
67%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.10
1.25
1.00
Trung bình 2H
1.10
0.50
1.50
Trên 0.5 1H
50%
50%
50%
Trên 0.5 2H
80%
50%
100%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 2H
30%
0%
50%
Trên 2.5 1H
10%
25%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 0.5 2H
20%
50%
0%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 2H
70%
100%
50%
Dưới 2.5 1H
90%
75%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
40%
50%
34%
CDG 1H
40%
50%
34%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
20%
0%
34%
CDG và hòa
20%
50%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
25%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
25%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
40%
50%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
50%
67%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.50
0
0.83
Chiến thắng
10%
0%
17%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
10%
0%
17%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
0%
17%
Trên 1.5
10%
0%
17%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Trên 3.5
10%
0%
17%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
0
5
Cao nhất trong một trận
5
0
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.20
0
0.33
Thẻ trung bình 2H
0.30
0
0.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
10%
0%
17%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
84%
Handicap +0.5 1H
90%
100%
84%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
10%
0%
17%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
17%
Trên 0.5 1H
10%
0%
17%
Trên 1.5 1H
10%
0%
17%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
10%
0%
17%
Trên 1.5 2H
10%
0%
17%
Trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.30
0
0.50
Thẻ đội trên 1,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.30
0
0.50
Đội thẻ trên 0.5 2H
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5 2H
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.20
0
0.33
Thẻ chống trên 1,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 2,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
0%
17%
cards against average 1h
0.20
0
0.33
Thẻ chống trên 0,5 1H
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
0%
17%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.50
0
0.83
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
84%
Handicap +1.5
90%
100%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.20
0
0.33
Phạt Góc trung bình 2H
0.30
0
0.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
84%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.10
0
0.17
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0.10
0
0.17
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.40
0
0.67
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.20
0
0.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.20
0
0.33
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới