Yeni Mersin Idmanyurdu kết quả livescore
Yeni Mersin Idmanyurdu
Mersin Stadium
Yeni Mersin Idmanyurdu Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 0 | 14 | 16:56 | -40 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 3 | 11 | 9:38 | -29 | 9 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 5 | 3 | 25 | 25:94 | -69 | 18 | 0.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 1 | 2 | 7 | 5:24 | -19 | 5 | 0.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 3 | 5 | 3:6 | -3 | 9 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 3 | 5 | 12 | 8:30 | -22 | 14 | 0.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 3 | 11:11 | 0 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 2 | 7 | 3:17 | -14 | 5 | 0.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 6 | 4 | 10 | 14:28 | -14 | 22 | 0.67 | |
Bàn Thắng Đội
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi bàn cứ mỗi 119 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Yeni Mersin Idmanyurdu là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu không ghi được bàn trong 70% tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi trung bình 0.24 trong hiệp một mỗi trận
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi trung bình 0.42 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Yeni Mersin Idmanyurdu để thủng lưới cứ mỗi 32 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu để thủng lưới trung bình 2.85 bàn mỗi trận
Yeni Mersin Idmanyurdu đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp một mỗi trận
Yeni Mersin Idmanyurdu để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 40% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yeni Mersin Idmanyurdu đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu tổng số bàn thắng mỗi trận 3.61 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 82% đối với Yeni Mersin Idmanyurdu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Yeni Mersin Idmanyurdu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yeni Mersin Idmanyurdu đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Yeni Mersin Idmanyurdu ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Yeni Mersin Idmanyurdu ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Yeni Mersin Idmanyurdu ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Yeni Mersin Idmanyurdu ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Yeni Mersin Idmanyurdu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới