Hviti Riddarinn kết quả livescore
Hviti Riddarinn
Hviti Riddarinn Điểm
Hviti Riddarinn lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | +2 | 4 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 0 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 1 | 4 | 0 | 7:5 | +2 | 7 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | -1 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | -2 | 3 | 0.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | +3 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | +1 | 5 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | +4 | 11 | 2.20 | |
Bàn Thắng Đội
Hviti Riddarinn ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong 2. deild
Hviti Riddarinn ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Hviti Riddarinn là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. deild
Hviti Riddarinn không ghi được bàn trong 20% tại 2. deild
Hviti Riddarinn ghi trung bình 0.20 trong hiệp một mỗi trận
Hviti Riddarinn ghi trung bình 1.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hviti Riddarinn để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại 2. deild
Hviti Riddarinn để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Hviti Riddarinn đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại 2. deild
Hviti Riddarinn để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hviti Riddarinn để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hviti Riddarinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. deild
Thời gian đến bàn thắng
Hviti Riddarinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Hviti Riddarinn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. deild
Hviti Riddarinn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. deild
Hviti Riddarinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Hviti Riddarinn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. deild
Hviti Riddarinn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. deild
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hviti Riddarinn đã tham gia trong 2. deild
Hviti Riddarinn tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Hviti Riddarinn tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Hviti Riddarinn tại 2. deild
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hviti Riddarinn đã tham gia trong 2. deild
Hviti Riddarinn ghi trung bình 0.80 mỗi trận trong hiệp một
Hviti Riddarinn ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Hviti Riddarinn ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Hviti Riddarinn ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Hviti Riddarinn ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Hviti Riddarinn ở 2. deild
Cả hai đội ghi bàn
Hviti Riddarinn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại 2. deild
Hviti Riddarinn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. deild
Thẻ
Hviti Riddarinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Thống kê thẻ đội
Hviti Riddarinn có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 2. deild
Hviti Riddarinn có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 2. deild
Phạt Góc Thống Kê
Hviti Riddarinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. deild
Thống kê phạt góc của đội
Hviti Riddarinn có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. deild
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới