HK Kopavogur kết quả livescore
HK Kopavogur
Korinn
HK Kopavogur Điểm
HK Kopavogur lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | +7 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 5:11 | -6 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 14:13 | +1 | 12 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | -4 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 1 | 4 | 2 | 3:6 | -3 | 7 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | +6 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | -2 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 11:7 | +4 | 12 | 1.71 | |
Bàn Thắng Đội
HK Kopavogur ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
HK Kopavogur là đội đầu tiên ghi bàn trong 15% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
HK Kopavogur ghi trung bình 1.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
HK Kopavogur để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur để thủng lưới trung bình 1.86 bàn mỗi trận
HK Kopavogur đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp một mỗi trận
HK Kopavogur để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
HK Kopavogur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HK Kopavogur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HK Kopavogur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
HK Kopavogur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HK Kopavogur đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur tổng số bàn thắng mỗi trận 3.86 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với HK Kopavogur tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 43% đối với HK Kopavogur tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HK Kopavogur đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
HK Kopavogur ghi trung bình 2.57 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho HK Kopavogur ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho HK Kopavogur ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 86 cho HK Kopavogur ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 15 cho HK Kopavogur ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
HK Kopavogur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 58% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
HK Kopavogur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HK Kopavogur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HK Kopavogur có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HK Kopavogur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HK Kopavogur có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
HK Kopavogur có trung bình 0.14 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur có trung bình 0.29 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
HK Kopavogur thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur có trung bình 1.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HK Kopavogur thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HK Kopavogur có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HK Kopavogur thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HK Kopavogur có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
HK Kopavogur có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HK Kopavogur có trung bình 0.43 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
HK Kopavogur Dự đoán
| HK Kopavogur | - | Ungmennafelagid Afturelding |
| 34% | 19% | 47% |
Làm mới