Guayaquil City kết quả livescore
Guayaquil City
Gavilanez, Pool
Estadio Christian Benitez Betancourt
Guayaquil City Điểm
Guayaquil City lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | -2 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 1 | 4 | 8:11 | -3 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 14:19 | -5 | 19 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 2:5 | -3 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | -2 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 3 | 7 | 6 | 6:11 | -5 | 16 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 6 | 1 | 4:3 | +1 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 4:5 | -1 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 8:8 | 0 | 21 | 1.31 | |
Bàn Thắng Đội
Guayaquil City ghi bàn cứ mỗi 103 phút trong LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Guayaquil City là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt LigaPro Primera A
Guayaquil City không ghi được bàn trong 44% tại LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Guayaquil City ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Guayaquil City để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại LigaPro Primera A
Guayaquil City để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Guayaquil City đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại LigaPro Primera A
Guayaquil City để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Guayaquil City để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Guayaquil City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Thời gian đến bàn thắng
Guayaquil City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Guayaquil City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Guayaquil City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Guayaquil City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Guayaquil City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Guayaquil City đã tham gia trong LigaPro Primera A
Guayaquil City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.06 trong mỗi trận tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Guayaquil City tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Guayaquil City tại LigaPro Primera A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Guayaquil City đã tham gia trong LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Guayaquil City ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Guayaquil City ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Guayaquil City ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho Guayaquil City ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho Guayaquil City ở LigaPro Primera A
Cả hai đội ghi bàn
Guayaquil City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại LigaPro Primera A
Guayaquil City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại LigaPro Primera A
Thẻ
Guayaquil City thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City có trung bình 4.25 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Thống kê thẻ đội
Guayaquil City có trung bình 1.81 thẻ đội trong các trận của LigaPro Primera A
Guayaquil City có trung bình 2.44 thẻ chống lại trong các trận của LigaPro Primera A
Phạt Góc Thống Kê
Guayaquil City thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City có trung bình 7.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở LigaPro Primera A
Thống kê phạt góc của đội
Guayaquil City có trung bình 2.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City có trung bình 4.69 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LigaPro Primera A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.88 | 13 | 0.94 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.19 | 4 | 1.13 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.06 | 8 | 2.06 | 10 |
| CDG | |||
| 38% | 12 | 44% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.50 | 16 | 8.75 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.81 | 16 | 3.50 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.25 | 14 | 5.31 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.81 | 15 | 2.81 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Guayaquil City
-
1 Mero E.6
-
2 Diaz D.4
-
3 Gonzalez P.2
-
Câu lạc bộ Sư tử Phương Bắc
-
1 Anangono J.5
-
2 Griffa E.3
-
3 Pepinos O.2
Thống kê theo cầu thủ
Guayaquil City giải đấu
Guayaquil City người chơi
| 1 Napa, Gilmar | Thủ môn |
| 12 Perea, Rodrigo | Thủ môn |
| 3 Rodriguez, Yardely | Hậu vệ |
| 4 Ladines, Erick | Hậu vệ |
| 6 Arias, Roger | Hậu vệ |
| 17 Ayovi, Junior | Hậu vệ |
| 29 Quinonez Rodriguez, Joshue Jampier | Hậu vệ |
| 51 Cabezas, Esnaider | Hậu vệ |
| 5 Julio, Madison | Tiền vệ |
| 8 Humanante, Jean | Tiền vệ |
| 10 Diaz, Damian | Tiền vệ |
Guayaquil City Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Mero, Edinson | 6 | ||
| 10 Diaz, Damian | 4 | ||
| 80 Gonzalez, Pablo | 2 | ||
| 70 Mancilla, Pablo | 1 | ||
| 29 Quinonez Rodriguez, Joshue Jampier | 1 | ||
| 12 Perea, Rodrigo | 0 | ||
| 19 Naula, Anderson | 0 | ||
| 5 Julio, Madison | 0 | ||
| 9 Palma, Manuel | 0 | ||
| 15 Sambonino, Kevin | 0 |
Làm mới