CLB Guaraní kết quả livescore
CLB Guaraní
Romagnoli, Leandro
Estadio Rogelio Silvino Livieres
CLB Guaraní Điểm
CLB Guaraní lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 15:9 | +6 | 20 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 1 | 6 | 4 | 12:14 | -2 | 9 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 7 | 8 | 7 | 27:23 | +4 | 29 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 6:3 | +3 | 19 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 6 | 3 | 6:7 | -1 | 12 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 7 | 10 | 5 | 12:10 | +2 | 31 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 3 | 4 | 4 | 9:6 | +3 | 13 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 6 | 3 | 6:7 | -1 | 12 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 5 | 10 | 7 | 15:13 | +2 | 25 | 1.14 | |
Bàn Thắng Đội
CLB Guaraní ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
CLB Guaraní là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní không ghi được bàn trong 37% tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
CLB Guaraní ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CLB Guaraní để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
CLB Guaraní đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
CLB Guaraní để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CLB Guaraní ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, CLB Guaraní ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, CLB Guaraní ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Division de Honor, Apertura
Thời gian đến bàn thắng
CLB Guaraní ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CLB Guaraní đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní tổng số bàn thắng mỗi trận 2.27 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với CLB Guaraní tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với CLB Guaraní tại Division de Honor, Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CLB Guaraní đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
CLB Guaraní ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho CLB Guaraní ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho CLB Guaraní ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho CLB Guaraní ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho CLB Guaraní ở Division de Honor, Apertura
Cả hai đội ghi bàn
CLB Guaraní đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thẻ
CLB Guaraní thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní có trung bình 5.05 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, CLB Guaraní thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, CLB Guaraní có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, CLB Guaraní thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, CLB Guaraní có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thống kê thẻ đội
CLB Guaraní có trung bình 2.77 thẻ đội trong các trận của Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní có trung bình 2.27 thẻ chống lại trong các trận của Division de Honor, Apertura
Phạt Góc Thống Kê
CLB Guaraní thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní có trung bình 8.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, CLB Guaraní thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, CLB Guaraní có trung bình 3.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, CLB Guaraní thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, CLB Guaraní có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Thống kê phạt góc của đội
CLB Guaraní có trung bình 4.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
CLB Guaraní có trung bình 3.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Division de Honor, Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.23 | 7 | 0.82 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.05 | 8 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.27 | 10 | 2.41 | 7 |
| CDG | |||
| 46% | 8 | 46% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.09 | 11 | 7.41 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.36 | 6 | 3.55 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.05 | 3 | 4.59 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.77 | 1 | 2.36 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
CLB Guaraní
-
1 Fernandez D.4
-
2 Zaracho S.3
-
3 Rodrigues D.3
-
2 de Mayo
-
1 Acosta D.5
-
2 Caceres Aguero F.3
-
3 Alfonso E.2
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fernandez D. MD8
-
2 Rodrigues D. FW6
-
3 Lopez M. MD4
-
4 Zaracho S. DF3
-
5 Mino C. FW3
-
6 Ramirez I. FW3
-
7 Torales R. FW3
-
8 Llano Centurion F. MD3
-
9 Servio G. GK3
-
10 Barbotte A. DF2
-
11 Romero N. FW2
-
12 Fernandez F. FW2
-
13 Martinez L. MD1
-
14 Tanda P. MD1
-
15 Servin T. DF1
-
16 Coronel P. FW1
Làm mới