Pogon Grodzisk Mazowiecki kết quả livescore
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Pogon Stadium
Pogon Grodzisk Mazowiecki Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 32:24 | +8 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 19:30 | -11 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 12 | 11 | 51:54 | -3 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 15:9 | +6 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 12:19 | -7 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 16 | 11 | 27:28 | -1 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 17:15 | +2 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 5 | 7:11 | -4 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 14 | 10 | 24:26 | -2 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki không ghi được bàn trong 24% tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pogon Grodzisk Mazowiecki để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pogon Grodzisk Mazowiecki đã tham gia trong Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Pogon Grodzisk Mazowiecki tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Pogon Grodzisk Mazowiecki tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pogon Grodzisk Mazowiecki đã tham gia trong Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp một
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Pogon Grodzisk Mazowiecki ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Pogon Grodzisk Mazowiecki ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Pogon Grodzisk Mazowiecki ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Pogon Grodzisk Mazowiecki ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Pogon Grodzisk Mazowiecki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 45% trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 3.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 2.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 1.50 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 2.26 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 11.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 5.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Grodzisk Mazowiecki có trung bình 6.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 9 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 6 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.09 | 8 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 71% | 5 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.53 | 5 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.00 | 11 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.76 | 16 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.50 | 18 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki
-
1 Adamski R.12
-
2 Noiszewski K.8
-
3 Szczepaniak M.7
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Adamski R. FW12
-
2 Noiszewski K. MD8
-
3 Szczepaniak M. MD7
-
4 Gieroba S.5
-
5 Olewinski O. DF3
-
6 Lis J.2
-
7 Gajgier A. DF2
-
8 Jaron D. DF2
-
9 Adkonis J. MD2
-
10 Farbiszewski B. DF1
-
11 Wypart O. DF1
-
12 Konstantyn J. MD1
-
13 Jedrasik J. MD1
-
14 Barnowski D. FW1
-
15 Los K.1
-
16 Niewiadomski J. DF1
Làm mới