Gremio Porto Alegrense kết quả livescore
Gremio Porto Alegrense
Castro, Luis
Arena Do Gremio
Gremio Porto Alegrense Điểm
Gremio Porto Alegrense lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 15:11 | +4 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 4 | 5 | 5:12 | -7 | 4 | 0.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 20:23 | -3 | 21 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 5 | 1 | 6:4 | +2 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 6 | 3 | 2:5 | -3 | 6 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 3 | 11 | 4 | 8:9 | -1 | 20 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 9:7 | +2 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 6 | 3 | 3:7 | -4 | 6 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 12:14 | -2 | 20 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Gremio Porto Alegrense ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Gremio Porto Alegrense là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Gremio Porto Alegrense ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gremio Porto Alegrense để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Gremio Porto Alegrense đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gremio Porto Alegrense để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gremio Porto Alegrense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Gremio Porto Alegrense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Gremio Porto Alegrense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Gremio Porto Alegrense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gremio Porto Alegrense đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Gremio Porto Alegrense tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Gremio Porto Alegrense tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gremio Porto Alegrense đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Gremio Porto Alegrense ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Gremio Porto Alegrense ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Gremio Porto Alegrense ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Gremio Porto Alegrense ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Gremio Porto Alegrense ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Gremio Porto Alegrense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Thẻ
Gremio Porto Alegrense thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense có trung bình 5.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Gremio Porto Alegrense thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Gremio Porto Alegrense có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Gremio Porto Alegrense thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Gremio Porto Alegrense có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Thống kê thẻ đội
Gremio Porto Alegrense có trung bình 2.44 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense có trung bình 3.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Gremio Porto Alegrense thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense có trung bình 8.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Gremio Porto Alegrense thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Gremio Porto Alegrense có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Gremio Porto Alegrense thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Gremio Porto Alegrense có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Gremio Porto Alegrense có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Gremio Porto Alegrense có trung bình 4.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 17 | 1.47 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 13 | 1.35 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.39 | 15 | 2.82 | 7 |
| CDG | |||
| 56% | 11 | 71% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.56 | 20 | 11.24 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.89 | 17 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.44 | 7 | 5.82 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.44 | 11 | 2.53 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Gremio Porto Alegrense
-
1 Vinicius C.9
-
2 Tete2
-
3 Mec G.2
-
Bahia
-
1 Juba L.7
-
2 Stum E.4
-
3 Jose W.3
Thống kê theo cầu thủ
Gremio Porto Alegrense giải đấu
Gremio Porto Alegrense người chơi
| 12 Weverton | Thủ môn |
| 12 Grando, Gabriel | Thủ môn |
| 3 Wagner Leonardo | Hậu vệ |
| 3 Martins, Gustavo | Hậu vệ |
| 4 Kannemann, Walter | Hậu vệ |
| 5 Balbuena, Fabian | Hậu vệ |
| 14 Rocha, Marcos | Hậu vệ |
| 19 Noriega Loret de Mola, Erick Carlos | Hậu vệ |
| 38 Caio Paulista | Hậu vệ |
| 43 Luis Eduardo | Hậu vệ |
| 44 Viery | Hậu vệ |
Gremio Porto Alegrense Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Amuzu, Francis | 5 | 2 | 0 |
| 22 Braithwaite, Martin | 6 | 2 | 0 |
| 95 Vinicius, Carlos | 5 | 2 | 0 |
| 37 Mec, Gabriel | 6 | 1 | 1 |
| 7 Pavon, Cristian | 5 | 1 | 1 |
| 99 Enamorado, Jose | 5 | 0 | 1 |
| 14 Rocha, Marcos | 2 | 0 | 0 |
| 12 Weverton | 6 | 0 | 0 |
| 8 Melo, Arthur | 4 | 0 | 0 |
| 21 Tete | 5 | 0 | 0 |
Làm mới