Grankulla kết quả livescore
Grankulla
Kauniaisten Keskuskentta
Grankulla Điểm
Grankulla lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 2 | 4 | 27:20 | +7 | 17 | 1.55 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 2 | 3 | 7 | 17:30 | -13 | 9 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 7 | 5 | 11 | 44:50 | -6 | 26 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 4 | 3 | 11:9 | +2 | 16 | 1.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 2 | 6 | 4 | 9:15 | -6 | 12 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 6 | 10 | 7 | 20:24 | -4 | 28 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 6 | 3 | 2 | 16:11 | +5 | 21 | 1.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 3 | 3 | 6 | 8:15 | -7 | 12 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 9 | 6 | 8 | 24:26 | -2 | 33 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
Grankulla ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla ghi trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Grankulla là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla không ghi được bàn trong 14% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla ghi trung bình 0.87 trong hiệp một mỗi trận
Grankulla ghi trung bình 1.04 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Grankulla để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla để thủng lưới trung bình 2.17 bàn mỗi trận
Grankulla đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla để thủng lưới trung bình 1.04 bàn trong hiệp một mỗi trận
Grankulla để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Grankulla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Grankulla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Grankulla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Thời gian đến bàn thắng
Grankulla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grankulla đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla tổng số bàn thắng mỗi trận 4.09 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 83% đối với Grankulla tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Grankulla tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grankulla đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla ghi trung bình 1.91 mỗi trận trong hiệp một
Grankulla ghi trung bình 2.17 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Grankulla ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Grankulla ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Grankulla ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Grankulla ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Cả hai đội ghi bàn
Grankulla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 35% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 18 trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Thẻ
Grankulla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Grankulla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Grankulla có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Grankulla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Grankulla có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Thống kê thẻ đội
Grankulla có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
Grankulla thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Grankulla thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Grankulla có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Grankulla thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Grankulla có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Thống kê phạt góc của đội
Grankulla có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Grankulla có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới