Goztepe kết quả livescore
Goztepe
Stoilov, Stanimir
Gursel Aksel Stadium
Goztepe Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 7 | 2 | 24:14 | +10 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 18:18 | 0 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 13 | 7 | 42:32 | +10 | 55 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 8 | 1 | 13:5 | +8 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 10 | 3 | 7:7 | 0 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 18 | 4 | 20:12 | +8 | 54 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 13 | 1 | 11:9 | +2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 11:11 | 0 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 17 | 8 | 22:20 | +2 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Goztepe ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Super Lig
Goztepe ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Goztepe là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải Super Lig
Goztepe không ghi được bàn trong 27% tại Giải Super Lig
Goztepe ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Goztepe ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Goztepe để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại Giải Super Lig
Goztepe để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Goztepe đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Goztepe để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Goztepe để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Goztepe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Goztepe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Goztepe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
Goztepe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Goztepe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Super Lig
Goztepe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Super Lig
Goztepe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Goztepe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Super Lig
Goztepe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Goztepe đã tham gia trong Giải Super Lig
Goztepe tổng số bàn thắng mỗi trận 2.18 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Goztepe tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Goztepe tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Goztepe đã tham gia trong Giải Super Lig
Goztepe ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Goztepe ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Goztepe ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Goztepe ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Goztepe ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Goztepe ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
Goztepe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Goztepe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Super Lig
Goztepe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Goztepe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
Goztepe thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Goztepe có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Goztepe thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Goztepe có trung bình 1.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Goztepe thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Goztepe có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
Goztepe có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
Goztepe có trung bình 2.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Goztepe thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Super Lig
Goztepe có trung bình 9.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Goztepe thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Goztepe có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Goztepe thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Goztepe có trung bình 5.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
Goztepe có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Goztepe có trung bình 4.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 10 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.94 | 17 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.18 | 17 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 45% | 17 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.38 | 10 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.50 | 11 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.88 | 6 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 3 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Goztepe
-
1 Santos J.11
-
2 Janderson6
-
3 Kurtulan A.4
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Santos J. FW15
-
2 Janderson FW9
-
3 Kurtulan A. FW6
-
4 Bekiroglu E. MD6
-
5 Cherni A. DF4
-
6 Miroshi N. DF3
-
7 Bokele M. DF3
-
8 Dennis A. MD3
-
9 Olaitan J. MD2
-
10 Rhaldney MD2
-
11 Godoi A. DF2
-
12 Jeh FW2
-
13 Antunes A. MD2
-
14 Altikardes T. DF1
-
15 Emersonn Correia da Silva FW1
-
16 Ibrahim FW1
-
17 Bayrak O. DF1
-
18 Krastev F. MD1
Làm mới