Gornik Leczna kết quả livescore
Gornik Leczna
Prasol, Marcin
Stadion Gornik Leczna
Gornik Leczna Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 15:28 | -13 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 8 | 8 | 24:34 | -10 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 12 | 17 | 39:62 | -23 | 27 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 4 | 10 | 5:14 | -9 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 11:14 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 8 | 18 | 16:28 | -12 | 32 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 10:14 | -4 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 13:20 | -7 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 11 | 14 | 23:34 | -11 | 38 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
Gornik Leczna ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải I Liga
Gornik Leczna ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Gornik Leczna là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải I Liga
Gornik Leczna không ghi được bàn trong 21% tại Giải I Liga
Gornik Leczna ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Gornik Leczna ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gornik Leczna để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải I Liga
Gornik Leczna để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Gornik Leczna đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Gornik Leczna để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gornik Leczna để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gornik Leczna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Gornik Leczna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Gornik Leczna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Gornik Leczna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải I Liga
Gornik Leczna thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải I Liga
Gornik Leczna để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải I Liga
Gornik Leczna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải I Liga
Gornik Leczna thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải I Liga
Gornik Leczna để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gornik Leczna đã tham gia trong Giải I Liga
Gornik Leczna tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Gornik Leczna tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Gornik Leczna tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gornik Leczna đã tham gia trong Giải I Liga
Gornik Leczna ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Gornik Leczna ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Gornik Leczna ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Gornik Leczna ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Gornik Leczna ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Gornik Leczna ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Gornik Leczna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải I Liga
Gornik Leczna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải I Liga
Gornik Leczna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Gornik Leczna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Gornik Leczna thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải I Liga
Gornik Leczna có trung bình 4.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Gornik Leczna thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Gornik Leczna có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Gornik Leczna thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Gornik Leczna có trung bình 3.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Gornik Leczna có trung bình 2.44 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Gornik Leczna có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Gornik Leczna thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Gornik Leczna có trung bình 10.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Gornik Leczna thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Gornik Leczna có trung bình 5.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Gornik Leczna thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Gornik Leczna có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Gornik Leczna có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Gornik Leczna có trung bình 6.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.15 | 16 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.82 | 4 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 13 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 65% | 11 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.26 | 15 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 17 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.41 | 9 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.44 | 4 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Gornik Leczna
-
1 Spacil B.6
-
2 Orlik K.6
-
3 Deja A.3
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Làm mới