Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima kết quả livescore
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima
Franco, Dario
Víctor Legrotaglie
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 9:8 | +1 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 5:14 | -9 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 14:22 | -8 | 19 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 5 | 2 | 4:5 | -1 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 5 | 2 | 4:6 | -2 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 10 | 4 | 8:11 | -3 | 16 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | +2 | 14 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 1:8 | -7 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 6:11 | -5 | 20 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi bàn cứ mỗi 103 phút trong Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima không ghi được bàn trong 32% tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi trung bình 0.38 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Superliga
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Superliga
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima đã tham gia trong Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima đã tham gia trong Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 38% trận đấu tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 5.19 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 2.19 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 2.63 thẻ đội trong các trận của Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 2.56 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 4.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 3.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima có trung bình 5.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.88 | 24 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 3 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.25 | 9 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 50% | 10 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 6 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.44 | 28 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.19 | 18 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.63 | 14 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima
-
1 Modica A.4
-
2 Lencioni2
-
3 Munoz E.2
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima giải đấu
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima người chơi
| 23 Rigamonti, Cesar | Thủ môn |
| 31 Petruchi, Lautaro | Thủ môn |
| 2 Mondino, Diego Gustavo | Hậu vệ |
| 4 Munoz, Ezequiel | Hậu vệ |
| 6 Gonzalez, Imanol | Hậu vệ |
| 22 Franco, Juan | Hậu vệ |
| 24 Saavedra, Franco | Hậu vệ |
| 32 Paredes, Luciano | Hậu vệ |
| 36 Cortez, Ismael | Hậu vệ |
| 42 Cabrera, Lautaro | Hậu vệ |
| 3 Recalde, Matias | Tiền vệ |
Câu lạc bộ Atletico Gimnasia y Esgrima Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Modica, Agustin | 13 | 4 | 0 |
| 26 Lencioni | 16 | 2 | 5 |
| 4 Munoz, Ezequiel | 13 | 2 | 0 |
| 7 Rodriguez, Santiago Alejandro | 11 | 1 | 1 |
| 18 Armoa, Blas | 7 | 1 | 0 |
| 7 Cingolani, Luciano | 7 | 1 | 0 |
| 32 Paredes, Luciano | 13 | 1 | 0 |
| 35 Simoni, Valentino | 14 | 1 | 0 |
| 17 Sabatini, Ignacio | 5 | 0 | 2 |
| 21 Antonini, Fermin | 12 | 0 | 1 |
Làm mới