Ghazl El Mahalla kết quả livescore
Ghazl El Mahalla
El Mahalla Stadium
Ghazl El Mahalla Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 12 | 1 | 11:8 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 16:18 | -2 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 6 | 20 | 7 | 27:26 | +1 | 38 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 13 | 2 | 4:4 | 0 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 9 | 5 | 8:11 | -3 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 4 | 22 | 7 | 12:15 | -3 | 34 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 10 | 2 | 7:4 | +3 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 8:7 | +1 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 9 | 19 | 5 | 15:11 | +4 | 46 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Ghazl El Mahalla ghi bàn cứ mỗi 110 phút trong Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Ghazl El Mahalla là đội đầu tiên ghi bàn trong 22% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla không ghi được bàn trong 49% tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla ghi trung bình 0.36 trong hiệp một mỗi trận
Ghazl El Mahalla ghi trung bình 0.45 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ghazl El Mahalla để thủng lưới cứ mỗi 114 phút tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla để thủng lưới trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Ghazl El Mahalla đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ghazl El Mahalla để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ghazl El Mahalla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ghazl El Mahalla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ghazl El Mahalla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ghazl El Mahalla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ghazl El Mahalla đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla tổng số bàn thắng mỗi trận 1.61 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Ghazl El Mahalla tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Ghazl El Mahalla tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ghazl El Mahalla đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla ghi trung bình 0.82 mỗi trận trong hiệp một
Ghazl El Mahalla ghi trung bình 0.79 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Ghazl El Mahalla ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Ghazl El Mahalla ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 22 cho Ghazl El Mahalla ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 79 cho Ghazl El Mahalla ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ghazl El Mahalla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Ghazl El Mahalla thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla có trung bình 2.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ghazl El Mahalla thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ghazl El Mahalla có trung bình 0.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ghazl El Mahalla thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ghazl El Mahalla có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ghazl El Mahalla có trung bình 0.85 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla có trung bình 1.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ghazl El Mahalla thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla có trung bình 3.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ghazl El Mahalla thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ghazl El Mahalla có trung bình 1.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ghazl El Mahalla thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ghazl El Mahalla có trung bình 1.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ghazl El Mahalla có trung bình 1.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ghazl El Mahalla có trung bình 1.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới