Ghana kết quả livescore
Ghana
Huấn luyện viên:
Carlos Queiroz
Carlos Queiroz
Ghana Điểm
FT
02/06 14:45
FT
22/05 22:00
FT
30/03 14:45
FT
27/03 13:00
FT
16/12 09:00
FT
18/11 06:00
FT
14/11 05:15
FT
12/10 15:00
FT
08/10 12:00
FT
08/09 15:00
Ghana lịch thi đấu
17/06 19:00
23/06 16:00
27/06 17:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | +3 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 1 | 6 | 3:14 | -11 | 1 | 0.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 1 | 7 | 8:16 | -8 | 4 | 0.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | +1 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | -4 | 2 | 0.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 2 | 5 | 3:6 | -3 | 5 | 0.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | +2 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | -6 | 2 | 0.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 4 | 5:9 | -4 | 8 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.89
2.50
0.43
Số phút/Bàn thắng được ghi
101
36
210
Trên 0.5
56%
100%
43%
Trên 1.5
12%
50%
0%
Trên 2.5
12%
50%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
12%
50%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
12%
0%
15%
Thất Bại Ghi Bàn
45%
0%
58%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
23%
0%
29%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.33
1.50
0
Trung Bình Ghi 2H
0.56
1.00
0.43
Ghi bàn trong 1H
12%
50%
0%
Ghi bàn trong 2H
56%
100%
43%
Thất bại ghi bàn 1H
89%
50%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
0%
58%
1H Bàn thắng ghi
3
3
0
2H Bàn thắng ghi
5
2
3
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.78
1.00
2.00
Phút / bàn thủng lưới
51’
90’
45’
Giữ sạch lưới %
12%
50%
0%
Trên 0.5
89%
50%
100%
Trên 1.5
56%
50%
58%
Trên 2.5
12%
0%
15%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
2
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.67
1.00
0.57
Thua Trung Bình 2H
1.00
0
1.29
Giữ sạch lưới 1H
4%
1%
3%
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
1H Bàn thua
6
2
4
2H Bàn thua
9
0
9
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
89%
100%
86%
+1.5
67%
100%
58%
+0.5
23%
50%
15%
-0.5
12%
50%
0%
-1.5
12%
50%
0%
-2.5
12%
50%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
89%
50%
100%
+0.5 1H
45%
50%
43%
-0.5 1H
12%
50%
0%
-1.5 1H
12%
50%
0%
+1.5 2H
89%
100%
86%
+0.5 2H
56%
100%
43%
-0.5 2H
23%
100%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
0%
12%
11 - 20 phút
12%
0%
12%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
0%
12%
51 - 60 phút
34%
0%
34%
61 - 70 phút
23%
12%
12%
71 - 80 phút
23%
23%
12%
81 - 90+ phút
34%
0%
34%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
23%
0%
23%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
45%
0%
45%
61 - 75 phút
34%
23%
12%
76 - 90+ phút
34%
12%
45%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.67
3.50
2.43
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
78%
100%
72%
Trên 2.5
45%
100%
29%
Trên 3.5
23%
50%
15%
Trên 4.5
12%
0%
15%
Trên 5.5
12%
0%
15%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
23%
0%
29%
Dưới 2.5
56%
0%
72%
Dưới 3.5
78%
50%
86%
Dưới 4.5
89%
100%
86%
Dưới 5.5
89%
100%
86%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.00
2.50
0.57
Trung bình 2H
1.56
1.00
1.71
Trên 0.5 1H
67%
100%
58%
Trên 0.5 2H
89%
100%
86%
Trên 1.5 1H
23%
100%
0%
Trên 1.5 2H
34%
0%
43%
Trên 2.5 1H
12%
50%
0%
Trên 2.5 2H
12%
0%
15%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
34%
0%
43%
Dưới 0.5 2H
12%
0%
15%
Dưới 1.5 1H
78%
0%
100%
Dưới 1.5 2H
67%
100%
58%
Dưới 2.5 1H
89%
50%
100%
Dưới 2.5 2H
89%
100%
86%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
45%
50%
43%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
34%
0%
43%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
12%
0%
15%
CDG và thua
34%
50%
29%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
50%
29%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
12%
0%
15%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
50%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
0%
43%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
100%
58%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.00
0
1.29
Chiến thắng
34%
0%
43%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
34%
0%
43%
Handicap -1.5
23%
0%
29%
Trên 0.5
34%
0%
43%
Trên 1.5
34%
0%
43%
Trên 2.5
23%
0%
29%
Trên 3.5
12%
0%
15%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
9
0
9
Cao nhất trong một trận
4
0
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.33
0
0.43
Thẻ trung bình 2H
0.67
0
0.86
Chiến thắng 1H
34%
0%
43%
Chiến thắng 2H
23%
0%
29%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
34%
0%
43%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
23%
0%
29%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
34%
0%
43%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
34%
0%
43%
Trên 1.5 2H
23%
0%
29%
Trên 2.5 2H
12%
0%
15%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.78
0
1.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
34%
0%
43%
Thẻ đội trên 2,5 TT
12%
0%
15%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.33
0
0.43
Đội thẻ trên 0.5 1H
34%
0%
43%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.44
0
0.57
Đội thẻ trên 0.5 2H
34%
0%
43%
Đội thẻ trên 1.5 2H
12%
0%
15%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.22
0
0.29
Thẻ chống trên 1,5 TT
34%
0%
43%
Thẻ chống trên 2,5 TT
23%
0%
29%
Thẻ chống trên 3,5 TT
12%
0%
15%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.22
0
0.29
Thẻ chống trên 0,5 2H
23%
0%
29%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
3.33
0
4.29
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
89%
100%
86%
Handicap +1.5
78%
100%
72%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
34%
0%
43%
Trên 7.5
34%
0%
43%
Trên 8.5
23%
0%
29%
Trên 9.5
12%
0%
15%
Trên 10.5
12%
0%
15%
Trên 11.5
12%
0%
15%
Trên 12.5
12%
0%
15%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.56
0
2.00
Phạt Góc trung bình 2H
1.78
0
2.29
Chiến thắng 1H
12%
0%
15%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
89%
100%
86%
Handicap +1.5 1H
78%
100%
72%
Handicap -1.5 1H
12%
0%
15%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
89%
100%
86%
Handicap +1.5 2H
89%
100%
86%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
12%
0%
15%
Trên 5.5 1H
12%
0%
15%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
23%
0%
29%
Trên 5.5 2H
12%
0%
15%
Trên 6.5 2H
12%
0%
15%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.22
0
1.57
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
34%
0%
43%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
34%
0%
43%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
34%
0%
43%
team corners average 1h
0.56
0
0.71
team corners average 2h
0.67
0
0.86
Phạt góc đội trên 2.5 1H
12%
0%
15%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
12%
0%
15%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.11
0
2.71
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
45%
0%
58%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
34%
0%
43%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
34%
0%
43%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.00
0
1.29
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.11
0
1.43
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
23%
0%
29%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
23%
0%
29%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
12%
0%
15%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
23%
0%
29%
Làm mới