Galatasaray kết quả livescore
Galatasaray
Buruk, Okan
Turk Telekom Stadyumu
Galatasaray Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 4 | 0 | 46:14 | +32 | 43 | 2.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 11 | 1 | 5 | 31:16 | +15 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 24 | 5 | 5 | 77:30 | +47 | 77 | 2.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 15:4 | +11 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 17:5 | +12 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 8 | 6 | 32:9 | +23 | 68 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 31:10 | +21 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 14:11 | +3 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 11 | 6 | 45:21 | +24 | 62 | 1.82 | |
Bàn Thắng Đội
Galatasaray ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải Super Lig
Galatasaray ghi trung bình 2.26 bàn mỗi trận
Galatasaray là đội đầu tiên ghi bàn trong 71% trong suốt Giải Super Lig
Galatasaray không ghi được bàn trong 12% tại Giải Super Lig
Galatasaray ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
Galatasaray ghi trung bình 1.32 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Galatasaray để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải Super Lig
Galatasaray để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Galatasaray đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Galatasaray để thủng lưới trung bình 0.26 bàn trong hiệp một mỗi trận
Galatasaray để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Galatasaray ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Galatasaray ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Galatasaray ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
Galatasaray ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Galatasaray thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Super Lig
Galatasaray để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Super Lig
Galatasaray ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Galatasaray thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải Super Lig
Galatasaray để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Galatasaray đã tham gia trong Giải Super Lig
Galatasaray tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Galatasaray tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Galatasaray tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Galatasaray đã tham gia trong Giải Super Lig
Galatasaray ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Galatasaray ghi trung bình 1.94 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Galatasaray ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Galatasaray ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Galatasaray ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Galatasaray ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
Galatasaray đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Super Lig
Galatasaray ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Super Lig
Galatasaray ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Galatasaray đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
Galatasaray thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Galatasaray có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Galatasaray thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Galatasaray có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Galatasaray thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Galatasaray có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
Galatasaray có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
Galatasaray có trung bình 2.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Galatasaray thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải Super Lig
Galatasaray có trung bình 8.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Galatasaray thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Galatasaray có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Galatasaray thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Galatasaray có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
Galatasaray có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Galatasaray có trung bình 3.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.26 | 1 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.88 | 18 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.15 | 2 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 56% | 8 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.85 | 13 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.50 | 3 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.53 | 10 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.18 | 15 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Galatasaray
-
1 Osimhen V.15
-
2 Icardi M.14
-
3 Yilmaz B.8
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Osimhen V. FW20
-
2 Yilmaz B. FW19
-
3 Akgun Y. FW16
-
4 Icardi M. FW15
-
5 Sane L. MD12
-
6 Gabriel MD9
-
7 Torreira L. MD7
-
8 Gundogan I. MD5
-
9 Sallai R. FW4
-
10 Elmali E. DF4
-
11 Lang N. FW4
-
12 Lemina M. MD3
-
13 Singo W. DF3
-
14 Sanchez D. DF1
-
15 Bardakci A. DF1
-
16 Ayhan K. MD1
-
17 Kutlu B. MD1
-
18 Jakobs I. DF1
-
19 Zaniolo N. MD1
-
20 Kutucu A. FW1
-
21 Karatas K. DF1
-
22 Boey S. DF1
-
23 Nhaga R. MD1
Làm mới