FK Arsimi 1973 kết quả livescore
FK Arsimi 1973
FK Arsimi 1973 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 28:26 | +2 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 22:27 | -5 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 13 | 7 | 13 | 50:53 | -3 | 46 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 3 | 6 | 11:15 | -4 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 8:12 | -4 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 11 | 11 | 19:27 | -8 | 44 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 17:11 | +6 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 14:15 | -1 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 10 | 11 | 31:26 | +5 | 46 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
FK Arsimi 1973 ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong 1. MFL
FK Arsimi 1973 ghi trung bình 1.52 bàn mỗi trận
FK Arsimi 1973 là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt 1. MFL
FK Arsimi 1973 không ghi được bàn trong 25% tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
FK Arsimi 1973 ghi trung bình 0.94 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FK Arsimi 1973 để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
FK Arsimi 1973 đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
FK Arsimi 1973 để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FK Arsimi 1973 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong 1. MFL
Trong hiệp một, FK Arsimi 1973 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, FK Arsimi 1973 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong 1. MFL
Thời gian đến bàn thắng
FK Arsimi 1973 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong 1. MFL
FK Arsimi 1973 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong 1. MFL
FK Arsimi 1973 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 1. MFL
FK Arsimi 1973 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong 1. MFL
FK Arsimi 1973 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong 1. MFL
FK Arsimi 1973 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong 1. MFL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Arsimi 1973 đã tham gia trong 1. MFL
FK Arsimi 1973 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.12 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với FK Arsimi 1973 tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 61% đối với FK Arsimi 1973 tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Arsimi 1973 đã tham gia trong 1. MFL
FK Arsimi 1973 ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
FK Arsimi 1973 ghi trung bình 1.73 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho FK Arsimi 1973 ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho FK Arsimi 1973 ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho FK Arsimi 1973 ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho FK Arsimi 1973 ở 1. MFL
Cả hai đội ghi bàn
FK Arsimi 1973 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại 1. MFL
Thẻ
FK Arsimi 1973 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, FK Arsimi 1973 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, FK Arsimi 1973 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, FK Arsimi 1973 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, FK Arsimi 1973 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống kê thẻ đội
FK Arsimi 1973 có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. MFL
FK Arsimi 1973 có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
FK Arsimi 1973 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, FK Arsimi 1973 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, FK Arsimi 1973 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Trong hiệp hai, FK Arsimi 1973 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, FK Arsimi 1973 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Thống kê phạt góc của đội
FK Arsimi 1973 có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
FK Arsimi 1973 có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. MFL
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.52 | 6 | 1.21 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.61 | 5 | 1.58 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.12 | 4 | 2.79 | 11 |
| CDG | |||
| 52% | 4 | 52% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FK Arsimi 1973
-
1 Shefiti S.11
-
2 Besagic A.6
-
3 Alban T.6
-
BASKIMI
-
1 Avornyo E.10
-
2 Aleksovski F.6
-
3 Memeti R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Shefiti S. FW11
-
2 Besagic A. MD6
-
3 Alban T. FW6
-
4 Selmani R. FW3
-
5 Goni Ibarguren M.3
-
6 Ignatov L. MD2
-
7 Albin R.2
-
8 Ramadani A.2
-
9 Mukhjedin D.2
-
10 Gafuri A. MD2
-
11 Osmani F.2
-
12 Olatunbosun S. FW1
-
13 Velija B. MD1
-
14 Jahiji D.1
-
15 Mirnel H.1
-
16 Ajdini R. DF1
-
17 Asani S. FW1
-
18 Cuculi A.1
-
19 Jusufi F. MD1
-
20 Redzepi B. MD1
Làm mới