Clube Ferroviário da Beira kết quả livescore
Clube Ferroviário da Beira
Clube Ferroviário da Beira Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | +5 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | +5 | 11 | 2.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | +4 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | +4 | 11 | 2.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | +1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | +1 | 7 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Clube Ferroviário da Beira ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Mocambola
Clube Ferroviário da Beira ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Clube Ferroviário da Beira là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Mocambola
Clube Ferroviário da Beira không ghi được bàn trong 40% tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Clube Ferroviário da Beira ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Clube Ferroviário da Beira để thủng lưới cứ mỗi 450 phút tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira để thủng lưới trung bình 0.20 bàn mỗi trận
Clube Ferroviário da Beira đạt được 80% trận giữ sạch lưới tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Clube Ferroviário da Beira để thủng lưới trung bình 0.20 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Clube Ferroviário da Beira ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Mocambola
Trong hiệp một, Clube Ferroviário da Beira ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Mocambola
Trong hiệp hai, Clube Ferroviário da Beira ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Mocambola
Thời gian đến bàn thắng
Clube Ferroviário da Beira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Mocambola
Clube Ferroviário da Beira thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Mocambola
Clube Ferroviário da Beira để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Mocambola
Clube Ferroviário da Beira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Mocambola
Clube Ferroviário da Beira thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Mocambola
Clube Ferroviário da Beira để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Mocambola
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Clube Ferroviário da Beira đã tham gia trong Mocambola
Clube Ferroviário da Beira tổng số bàn thắng mỗi trận 1.40 trong mỗi trận tại Mocambola
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Clube Ferroviário da Beira tại Mocambola
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 100% đối với Clube Ferroviário da Beira tại Mocambola
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Clube Ferroviário da Beira đã tham gia trong Mocambola
Clube Ferroviário da Beira ghi trung bình 0.80 mỗi trận trong hiệp một
Clube Ferroviário da Beira ghi trung bình 0.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Clube Ferroviário da Beira ở Mocambola
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Clube Ferroviário da Beira ở Mocambola
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho Clube Ferroviário da Beira ở Mocambola
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Clube Ferroviário da Beira ở Mocambola
Cả hai đội ghi bàn
Clube Ferroviário da Beira đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 20% trận đấu tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Mocambola
Thẻ
Clube Ferroviário da Beira thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Mocambola
Trong hiệp một, Clube Ferroviário da Beira thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Mocambola
Trong hiệp một, Clube Ferroviário da Beira có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Mocambola
Trong hiệp hai, Clube Ferroviário da Beira thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Mocambola
Trong hiệp hai, Clube Ferroviário da Beira có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Mocambola
Thống kê thẻ đội
Clube Ferroviário da Beira có trung bình 1.00 thẻ đội trong các trận của Mocambola
Clube Ferroviário da Beira có trung bình 0.40 thẻ chống lại trong các trận của Mocambola
Phạt Góc Thống Kê
Clube Ferroviário da Beira thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira có trung bình 2.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Mocambola
Trong hiệp một, Clube Ferroviário da Beira thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Mocambola
Trong hiệp một, Clube Ferroviário da Beira có trung bình 1.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Mocambola
Trong hiệp hai, Clube Ferroviário da Beira thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Mocambola
Trong hiệp hai, Clube Ferroviário da Beira có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Mocambola
Thống kê phạt góc của đội
Clube Ferroviário da Beira có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Mocambola
Clube Ferroviário da Beira có trung bình 2.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Mocambola
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới