CSKA Yerevan II kết quả livescore
CSKA Yerevan II
Vagharshapat Football Academy
CSKA Yerevan II Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 11 | 2 | 2 | 46:14 | +32 | 35 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 11 | 3 | 1 | 31:17 | +14 | 36 | 2.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 22 | 5 | 3 | 77:31 | +46 | 71 | 2.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 5 | 1 | 20:5 | +15 | 32 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 5:9 | -4 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 13 | 10 | 7 | 25:14 | +11 | 49 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 3 | 2 | 26:9 | +17 | 33 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 11 | 4 | 0 | 26:8 | +18 | 37 | 2.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 21 | 7 | 2 | 52:17 | +35 | 70 | 2.33 | |
Bàn Thắng Đội
CSKA Yerevan II ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II ghi trung bình 2.57 bàn mỗi trận
CSKA Yerevan II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II ghi trung bình 0.83 trong hiệp một mỗi trận
CSKA Yerevan II ghi trung bình 1.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CSKA Yerevan II để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
CSKA Yerevan II đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
CSKA Yerevan II để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CSKA Yerevan II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Yerevan II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Yerevan II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
CSKA Yerevan II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSKA Yerevan II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.60 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với CSKA Yerevan II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 54% đối với CSKA Yerevan II tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSKA Yerevan II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
CSKA Yerevan II ghi trung bình 2.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho CSKA Yerevan II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho CSKA Yerevan II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho CSKA Yerevan II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho CSKA Yerevan II ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
CSKA Yerevan II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
CSKA Yerevan II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Yerevan II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Yerevan II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Yerevan II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Yerevan II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
CSKA Yerevan II có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
CSKA Yerevan II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Yerevan II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Yerevan II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Yerevan II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Yerevan II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
CSKA Yerevan II có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
CSKA Yerevan II có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới