Estudiantes de Rio Cuarto kết quả livescore
Estudiantes de Rio Cuarto
Acuna, Gerardo
Antonio Candini
Estudiantes de Rio Cuarto Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 1 | 6 | 4:10 | -6 | 4 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 1 | 7 | 1:14 | -13 | 1 | 0.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 1 | 2 | 13 | 5:24 | -19 | 5 | 0.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | -2 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 1:5 | -4 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 3:9 | -6 | 13 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | -4 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 3 | 5 | 0:9 | -9 | 3 | 0.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 1 | 6 | 9 | 2:15 | -13 | 9 | 0.56 | |
Bàn Thắng Đội
Estudiantes de Rio Cuarto ghi bàn cứ mỗi 288 phút trong Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 0.31 bàn mỗi trận
Estudiantes de Rio Cuarto là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto không ghi được bàn trong 75% tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 0.19 trong hiệp một mỗi trận
Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 0.13 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Estudiantes de Rio Cuarto để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Estudiantes de Rio Cuarto đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Estudiantes de Rio Cuarto để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Estudiantes de Rio Cuarto ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estudiantes de Rio Cuarto đã tham gia trong Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto tổng số bàn thắng mỗi trận 1.81 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Estudiantes de Rio Cuarto tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Estudiantes de Rio Cuarto tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estudiantes de Rio Cuarto đã tham gia trong Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 0.75 mỗi trận trong hiệp một
Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 13 cho Estudiantes de Rio Cuarto ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 88 cho Estudiantes de Rio Cuarto ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Estudiantes de Rio Cuarto ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Estudiantes de Rio Cuarto ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Estudiantes de Rio Cuarto đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 19% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 1.81 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng thẻ trong 63% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 3.06 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 2.56 thẻ đội trong các trận của Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 2.31 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 4.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.31 | 30 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 2 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.81 | 26 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 19% | 29 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.88 | 8 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.44 | 10 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.88 | 23 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.56 | 17 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Estudiantes de Rio Cuarto
-
1 Alanis G.1
-
2 Valiente M.1
-
3 Bajamich M.1
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Estudiantes de Rio Cuarto giải đấu
Estudiantes de Rio Cuarto người chơi
| 47 Pieroni, Bautista | |
| 1 Rodriguez, Renzo | Thủ môn |
| 43 Lastra, Agustin Jesus | Thủ môn |
| 2 Maffini, Gonzalo | Hậu vệ |
| 3 Bersano, Fernando Luis | Hậu vệ |
| 6 Antonini, Juan | Hậu vệ |
| 16 Cabrera, Alejandro | Hậu vệ |
| 16 Ostchega, Tobias | Hậu vệ |
| 21 Diaz, Matias | Hậu vệ |
| 25 Olmos, Tomas | Hậu vệ |
| 28 Cobos, Facundo | Hậu vệ |
Estudiantes de Rio Cuarto Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Alanis, Gabriel | 15 | 1 | 0 |
| 28 Cobos, Facundo | 8 | 1 | 0 |
| 22 Valiente, Mauro | 11 | 1 | 0 |
| 9 Bajamich, Mateo | 15 | 1 | 0 |
| 11 Garnerone, Martin | 16 | 1 | 0 |
| 38 Lazano, Raul | 6 | 0 | 1 |
| 8 Rosane, Siro | 14 | 0 | 1 |
| 2 Maffini, Gonzalo | 12 | 0 | 1 |
| 30 Ojeda, Sergio | 8 | 0 | 0 |
| 20 Tevez, Mauricio | 2 | 0 | 0 |
Làm mới