Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Estoril (Nữ) kết quả livescore

Estoril (Nữ)

Sân vận động:
Centro de Treino e Formacao Desportiva

Estoril (Nữ) Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
11 2 3 6 8:20 -12 9 0.82
Phong độ sân khách
11 3 1 7 20:29 -9 10 0.91
Phong độ tổng thể
22 5 4 13 28:49 -21 19 0.86
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
11 1 3 3 2:4 -2 6 0.55
Phong độ sân khách
11 1 3 4 7:12 -5 6 0.55
Phong độ tổng thể
22 2 6 7 9:16 -7 12 0.55
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
11 1 3 3 1:9 -8 6 0.55
Phong độ sân khách
11 3 1 4 8:11 -3 10 0.91
Phong độ tổng thể
22 4 4 7 9:20 -11 16 0.73

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.27
0.73
1.82
Số phút/Bàn thắng được ghi
71
124
50
Trên 0.5
69%
46%
91%
Trên 1.5
41%
19%
64%
Trên 2.5
14%
10%
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
23%
10%
37%
Đội dầu tiên ghi bàn
14%
10%
19%
Thất Bại Ghi Bàn
32%
55%
10%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.41
0.18
0.64
Trung Bình Ghi 2H
0.41
0.09
0.73
Ghi bàn trong 1H
37%
19%
55%
Ghi bàn trong 2H
32%
10%
55%
Thất bại ghi bàn 1H
64%
82%
46%
Thất bại hhi bàn 2H
69%
91%
46%
1H Bàn thắng ghi
9
2
7
2H Bàn thắng ghi
9
1
8

Estoril (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận

Estoril (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) không ghi được bàn trong 32% tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận

Estoril (Nữ) ghi trung bình 0.41 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.23
1.82
2.64
Phút / bàn thủng lưới
40’
50’
34’
Giữ sạch lưới %
28%
37%
19%
Trên 0.5
73%
64%
82%
Trên 1.5
60%
46%
73%
Trên 2.5
41%
28%
55%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
6
6
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.73
0.36
1.09
Thua Trung Bình 2H
0.91
0.82
1.00
Giữ sạch lưới 1H
13%
8%
5%
Giữ sạch lưới 2H
13%
8%
5%
1H Bàn thua
16
4
12
2H Bàn thua
20
9
11

Estoril (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.23 bàn mỗi trận

Estoril (Nữ) đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận

Estoril (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
73%
73%
73%
+1.5
64%
64%
64%
+0.5
41%
46%
37%
-0.5
23%
19%
28%
-1.5
19%
19%
19%
-2.5
10%
0%
19%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
91%
100%
82%
+0.5 1H
69%
73%
64%
-0.5 1H
10%
10%
10%
-1.5 1H
5%
0%
10%
+1.5 2H
73%
73%
73%
+0.5 2H
69%
73%
64%
-0.5 2H
19%
10%
28%
-1.5 2H
5%
0%
10%

Estoril (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 73% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Estoril (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Estoril (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
14%
10%
10%
11 - 20 phút
10%
5%
5%
21 - 30 phút
14%
10%
10%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
5%
0%
5%
51 - 60 phút
5%
0%
5%
61 - 70 phút
19%
10%
14%
71 - 80 phút
10%
5%
10%
81 - 90+ phút
14%
5%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
10%
10%
16 - 30 phút
23%
14%
14%
31 - 45+ phút
10%
0%
10%
46 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 75 phút
23%
14%
23%
76 - 90+ phút
14%
5%
10%

Estoril (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.50
2.55
4.45
Trên 0.5
87%
73%
100%
Trên 1.5
82%
64%
100%
Trên 2.5
73%
46%
100%
Trên 3.5
50%
37%
64%
Trên 4.5
28%
19%
37%
Trên 5.5
14%
10%
19%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
14%
28%
0%
Dưới 1.5
19%
37%
0%
Dưới 2.5
28%
55%
0%
Dưới 3.5
50%
64%
37%
Dưới 4.5
73%
82%
64%
Dưới 5.5
87%
91%
82%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.14
0.55
1.73
Trung bình 2H
1.32
0.91
1.73
Trên 0.5 1H
50%
37%
64%
Trên 0.5 2H
55%
37%
73%
Trên 1.5 1H
37%
10%
64%
Trên 1.5 2H
41%
28%
55%
Trên 2.5 1H
23%
10%
37%
Trên 2.5 2H
23%
19%
28%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
50%
64%
37%
Dưới 0.5 2H
46%
64%
28%
Dưới 1.5 1H
64%
91%
37%
Dưới 1.5 2H
60%
73%
46%
Dưới 2.5 1H
78%
91%
64%
Dưới 2.5 2H
78%
82%
73%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estoril (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Estoril (Nữ) tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Estoril (Nữ) tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estoril (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một

Estoril (Nữ) ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Estoril (Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Estoril (Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Estoril (Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Estoril (Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
55%
37%
73%
CDG 1H
28%
10%
46%
CDG 2H
19%
0%
37%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
19%
CDG và thắng
10%
10%
10%
CDG và hòa
5%
0%
10%
CDG và thua
41%
28%
55%
CDG và trên 2.5 (có/có)
55%
37%
73%
CDG và trên 2.5 (không/có)
19%
10%
28%
CDG và trên 3.5 (có/có)
41%
28%
55%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
10%
10%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
19%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
10%
28%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
0%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
64%
91%
37%

Estoril (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.91
0.82
1.00
Chiến thắng
10%
0%
19%
Handicap +1.5
91%
91%
91%
Handicap +0.5
82%
91%
73%
Handicap -0.5
10%
0%
19%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
32%
19%
46%
Trên 1.5
19%
19%
19%
Trên 2.5
19%
19%
19%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Trên 5.5
5%
10%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
20
9
11
Cao nhất trong một trận
6
6
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.41
0.36
0.45
Thẻ trung bình 2H
0.50
0.45
0.55
Chiến thắng 1H
10%
10%
10%
Chiến thắng 2H
5%
0%
10%
Handicap +1.5 1H
96%
100%
91%
Handicap +0.5 1H
87%
91%
82%
Handicap -0.5 1H
10%
10%
10%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
96%
91%
100%
Handicap +0.5 2H
87%
82%
91%
Handicap -0.5 2H
5%
0%
10%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
23%
19%
28%
Trên 1.5 1H
10%
10%
10%
Trên 2.5 1H
10%
10%
10%
Trên 0.5 2H
28%
19%
37%
Trên 1.5 2H
19%
19%
19%
Trên 2.5 2H
5%
10%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Estoril (Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Estoril (Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Estoril (Nữ) có trung bình 0.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Estoril (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Estoril (Nữ) có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.32
0.27
0.36
Thẻ đội trên 1,5 TT
5%
10%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
5%
10%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.14
0.18
0.09
Đội thẻ trên 0.5 1H
10%
10%
10%
Đội thẻ trên 1.5 1H
5%
10%
0%
team cards average 2h
0.18
0.09
0.27
Đội thẻ trên 0.5 2H
19%
10%
28%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.59
0.55
0.64
Thẻ chống trên 1,5 TT
19%
19%
19%
Thẻ chống trên 2,5 TT
19%
19%
19%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
10%
10%
cards against average 1h
0.27
0.18
0.36
Thẻ chống trên 0,5 1H
19%
19%
19%
Thẻ chống trên 1,5 1H
5%
0%
10%
cards against average 2h
0.32
0.36
0.27
Thẻ chống trên 0,5 2H
23%
19%
28%
Thẻ chống trên 1,5 2H
10%
19%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Estoril (Nữ) có trung bình 0.32 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) có trung bình 0.59 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
3.05
1.73
4.36
Chiến thắng
5%
10%
0%
Handicap +2.5
78%
100%
55%
Handicap +1.5
73%
91%
55%
Handicap -1.5
5%
10%
0%
Handicap -2.5
5%
10%
0%
Trên 6.5
19%
10%
28%
Trên 7.5
19%
10%
28%
Trên 8.5
19%
10%
28%
Trên 9.5
19%
10%
28%
Trên 10.5
14%
10%
19%
Trên 11.5
14%
10%
19%
Trên 12.5
14%
10%
19%
Trên 13.5
5%
0%
10%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.55
0.73
2.36
Phạt Góc trung bình 2H
1.50
1.00
2.00
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
19%
19%
19%
Handicap +2.5 1H
82%
82%
82%
Handicap +1.5 1H
78%
82%
73%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
96%
100%
91%
Handicap +1.5 2H
91%
100%
82%
Handicap -1.5 2H
14%
10%
19%
Handicap -2.5 2H
5%
10%
0%
Trên 4.5 1H
19%
10%
28%
Trên 5.5 1H
14%
0%
28%
Trên 6.5 1H
10%
0%
19%
Trên 4.5 2H
14%
10%
19%
Trên 5.5 2H
10%
10%
10%
Trên 6.5 2H
5%
10%
0%

Estoril (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) có trung bình 3.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Estoril (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Estoril (Nữ) có trung bình 1.55 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Estoril (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Estoril (Nữ) có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.18
0.91
1.45
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
96%
100%
91%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
96%
100%
91%
team corners average 1h
0.32
0.09
0.55
team corners average 2h
0.86
0.82
0.91
Phạt góc đội trên 2.5 1H
10%
0%
19%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
14%
10%
19%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
5%
10%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.86
0.82
2.91
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.23
0.64
1.82
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.64
0.18
1.09
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
23%
19%
28%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
10%
0%
19%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
19%
10%
28%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
10%
0%
19%

Estoril (Nữ) có trung bình 1.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Estoril (Nữ) có trung bình 1.86 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Estoril (Nữ) giải đấu