Ehime (Nữ) kết quả livescore
Ehime (Nữ)
Ningineer Stadium
Ehime (Nữ) Điểm
Ehime (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9:10 | -1 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 4 | 4 | 13:19 | -6 | 13 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | -3 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | +3 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 8:8 | 0 | 15 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:4 | -2 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | -4 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 1 | 4 | 6 | 5:11 | -6 | 7 | 0.64 | |
Bàn Thắng Đội
Ehime (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Ehime (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) không ghi được bàn trong 55% tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Ehime (Nữ) ghi trung bình 0.45 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ehime (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Ehime (Nữ) đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ehime (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ehime (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Ehime (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Ehime (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Ehime (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ehime (Nữ) đã tham gia trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Ehime (Nữ) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Ehime (Nữ) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ehime (Nữ) đã tham gia trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp một
Ehime (Nữ) ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Ehime (Nữ) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Ehime (Nữ) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Ehime (Nữ) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Ehime (Nữ) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Ehime (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thẻ
Ehime (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Ehime (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Ehime (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Ehime (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Ehime (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê thẻ đội
Ehime (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Ehime (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Ehime (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Ehime (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Ehime (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Ehime (Nữ) có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Ehime (Nữ) có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Ehime (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới