Hrvatski Dragovoljac kết quả livescore
Hrvatski Dragovoljac
Stadion Nsc Stjepan Spajic
Hrvatski Dragovoljac Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 18:23 | -5 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 10:26 | -16 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 10 | 14 | 28:49 | -21 | 28 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | +2 | 3 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | -2 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | 0.10 | |
Bàn Thắng Đội
Hrvatski Dragovoljac ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Druga NL
Hrvatski Dragovoljac ghi trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Hrvatski Dragovoljac là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Druga NL
Hrvatski Dragovoljac không ghi được bàn trong 44% tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Hrvatski Dragovoljac ghi trung bình 0.10 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hrvatski Dragovoljac để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Hrvatski Dragovoljac đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hrvatski Dragovoljac để thủng lưới trung bình 0.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hrvatski Dragovoljac ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Druga NL
Trong hiệp một, Hrvatski Dragovoljac ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Druga NL
Trong hiệp hai, Hrvatski Dragovoljac ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Druga NL
Thời gian đến bàn thắng
Hrvatski Dragovoljac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Druga NL
Hrvatski Dragovoljac thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Druga NL
Hrvatski Dragovoljac để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Druga NL
Hrvatski Dragovoljac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Druga NL
Hrvatski Dragovoljac thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Druga NL
Hrvatski Dragovoljac để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Druga NL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hrvatski Dragovoljac đã tham gia trong Druga NL
Hrvatski Dragovoljac tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Druga NL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Hrvatski Dragovoljac tại Druga NL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Hrvatski Dragovoljac tại Druga NL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hrvatski Dragovoljac đã tham gia trong Druga NL
Hrvatski Dragovoljac ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Hrvatski Dragovoljac ghi trung bình 0.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Hrvatski Dragovoljac ở Druga NL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Hrvatski Dragovoljac ở Druga NL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 7 cho Hrvatski Dragovoljac ở Druga NL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 94 cho Hrvatski Dragovoljac ở Druga NL
Cả hai đội ghi bàn
Hrvatski Dragovoljac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Druga NL
Thẻ
Hrvatski Dragovoljac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Hrvatski Dragovoljac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Hrvatski Dragovoljac thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Thống kê thẻ đội
Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.13 thẻ đội trong các trận của Druga NL
Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.17 thẻ chống lại trong các trận của Druga NL
Phạt Góc Thống Kê
Hrvatski Dragovoljac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Hrvatski Dragovoljac thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở Druga NL
Trong hiệp hai, Hrvatski Dragovoljac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Druga NL
Thống kê phạt góc của đội
Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Druga NL
Hrvatski Dragovoljac có trung bình 0.33 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Druga NL
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới