Djurgårdens (Nữ) kết quả livescore
Djurgårdens (Nữ)
Stockholms Stadion
Djurgårdens (Nữ) Điểm
Djurgårdens (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2:8 | -6 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 5:12 | -7 | 8 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 0 | 5 | 3 | 3:7 | -4 | 5 | 0.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 1:4 | -3 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 2:5 | -3 | 8 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Djurgårdens (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 144 phút trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) ghi trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Djurgårdens (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) không ghi được bàn trong 50% tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Djurgårdens (Nữ) ghi trung bình 0.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Djurgårdens (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Djurgårdens (Nữ) đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp một mỗi trận
Djurgårdens (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Djurgårdens (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Djurgårdens (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Djurgårdens (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thời gian đến bàn thắng
Djurgårdens (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Djurgårdens (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Djurgårdens (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Djurgårdens (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Djurgårdens (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
Djurgårdens (Nữ) ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Djurgårdens (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Djurgårdens (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 13 cho Djurgårdens (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 88 cho Djurgårdens (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Cả hai đội ghi bàn
Djurgårdens (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 38% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thẻ
Djurgårdens (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Djurgårdens (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Djurgårdens (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê thẻ đội
Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Phạt Góc Thống Kê
Djurgårdens (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Djurgårdens (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Djurgårdens (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê phạt góc của đội
Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Djurgårdens (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.63 | 14 | 1.75 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 6 | 1.38 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.13 | 12 | 3.13 | 5 |
| CDG | |||
| 38% | 12 | 75% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Djurgårdens (Nữ)
-
1 Watanabe U.3
-
2 Asland T.1
-
3 Renmark J.1
-
AIK (Nữ)
-
1 Selin N.3
-
2 Garcia O.2
-
3 Bjornberg I.1
Làm mới