Dinamo Minsk kết quả livescore
Dinamo Minsk
Dinamo Stadion
Dinamo Minsk Điểm
Dinamo Minsk lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | +3 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 5 | 2 | 0 | 9:4 | +5 | 17 | 2.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 7 | 3 | 1 | 17:9 | +8 | 24 | 2.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | -1 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | -2 | 5 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 1 | 6 | 3 | 3:6 | -3 | 9 | 0.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | +4 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | +7 | 16 | 2.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 7 | 2 | 1 | 14:3 | +11 | 23 | 2.09 | |
Bàn Thắng Đội
Dinamo Minsk ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Dinamo Minsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk không ghi được bàn trong 19% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk ghi trung bình 0.27 trong hiệp một mỗi trận
Dinamo Minsk ghi trung bình 1.27 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dinamo Minsk để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Dinamo Minsk đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dinamo Minsk để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dinamo Minsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Dinamo Minsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dinamo Minsk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Dinamo Minsk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Dinamo Minsk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dinamo Minsk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk ghi trung bình 0.82 mỗi trận trong hiệp một
Dinamo Minsk ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Dinamo Minsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Dinamo Minsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Dinamo Minsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Dinamo Minsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Dinamo Minsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Dinamo Minsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Dinamo Minsk có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Dinamo Minsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Dinamo Minsk có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dinamo Minsk có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.55 | 4 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.82 | 13 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.36 | 10 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 55% | 3 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Dinamo Minsk
-
1 Vardanyan K.4
-
2 Alykulov G.2
-
3 Begunov R.2
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới