Dinamo Minsk II kết quả livescore
Dinamo Minsk II
Dinamo Minsk II Điểm
Dinamo Minsk II lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | +3 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | +5 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 19:11 | +8 | 15 | 1.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4:0 | +4 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 6 | 1 | 1 | 8:3 | +5 | 19 | 2.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 2 | 5:4 | +1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 1 | 3 | 11:8 | +3 | 13 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Dinamo Minsk II ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Dinamo Minsk II là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi trung bình 0.89 trong hiệp một mỗi trận
Dinamo Minsk II ghi trung bình 1.22 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dinamo Minsk II để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Dinamo Minsk II đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dinamo Minsk II để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dinamo Minsk II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Dinamo Minsk II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dinamo Minsk II đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.33 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Dinamo Minsk II tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Dinamo Minsk II tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dinamo Minsk II đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Dinamo Minsk II ghi trung bình 2.11 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Dinamo Minsk II ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Dinamo Minsk II ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Dinamo Minsk II ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Dinamo Minsk II ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Dinamo Minsk II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Dinamo Minsk II thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Dinamo Minsk II có trung bình 0.67 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II có trung bình 0.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Dinamo Minsk II thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II có trung bình 1.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II có trung bình 1.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Dinamo Minsk II có trung bình 1.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II có trung bình 1.78 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới