Đan Mạch U19 (Nữ) kết quả livescore
Đan Mạch U19 (Nữ)
Đan Mạch U19 (Nữ) Điểm
FT
15/04 06:00
FT
12/04 05:00
FT
09/04 08:00
FT
02/12 10:00
FT
29/11 09:00
FT
26/11 09:00
FT
08/04 13:00
FT
05/04 06:00
FT
02/04 13:00
FT
22/02 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 9:5 | +4 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | +1 | 6 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 14:9 | +5 | 13 | 1.86 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | +4 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | +2 | 11 | 1.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 0 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | +3 | 7 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 7:4 | +3 | 13 | 1.86 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.00
2.25
1.67
Số phút/Bàn thắng được ghi
45
40
54
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
72%
75%
67%
Trên 2.5
15%
25%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
29%
50%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.00
1.25
0.67
Trung Bình Ghi 2H
1.00
1.00
1.00
Ghi bàn trong 1H
58%
75%
34%
Ghi bàn trong 2H
72%
75%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
43%
25%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
29%
25%
34%
1H Bàn thắng ghi
7
5
2
2H Bàn thắng ghi
7
4
3
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.29
1.25
1.33
Phút / bàn thủng lưới
70’
72’
68’
Giữ sạch lưới %
29%
50%
0%
Trên 0.5
72%
50%
100%
Trên 1.5
43%
50%
34%
Trên 2.5
15%
25%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.71
0.25
1.33
Thua Trung Bình 2H
0.57
1.00
0
Giữ sạch lưới 1H
3%
3%
0%
Giữ sạch lưới 2H
5%
2%
3%
1H Bàn thua
5
1
4
2H Bàn thua
4
4
0
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
72%
75%
67%
-0.5
58%
50%
67%
-1.5
15%
25%
0%
-2.5
15%
25%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
86%
100%
67%
+0.5 1H
72%
100%
34%
-0.5 1H
43%
50%
34%
-1.5 1H
29%
50%
0%
+1.5 2H
86%
75%
100%
+0.5 2H
72%
50%
100%
-0.5 2H
58%
50%
67%
-1.5 2H
29%
25%
34%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
15%
0%
15%
21 - 30 phút
15%
0%
15%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
15%
15%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
29%
0%
29%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
15%
15%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.29
3.50
3.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
86%
75%
100%
Trên 2.5
86%
75%
100%
Trên 3.5
43%
75%
0%
Trên 4.5
15%
25%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
15%
25%
0%
Dưới 2.5
15%
25%
0%
Dưới 3.5
58%
25%
100%
Dưới 4.5
86%
75%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.71
1.50
2.00
Trung bình 2H
1.57
2.00
1.00
Trên 0.5 1H
86%
75%
100%
Trên 0.5 2H
86%
100%
67%
Trên 1.5 1H
72%
75%
67%
Trên 1.5 2H
58%
75%
34%
Trên 2.5 1H
15%
0%
34%
Trên 2.5 2H
15%
25%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
15%
25%
0%
Dưới 0.5 2H
15%
0%
34%
Dưới 1.5 1H
29%
25%
34%
Dưới 1.5 2H
43%
25%
67%
Dưới 2.5 1H
86%
100%
67%
Dưới 2.5 2H
86%
75%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
72%
50%
100%
CDG 1H
29%
25%
34%
CDG 2H
15%
25%
0%
CDG cả hai hiệp
15%
25%
0%
CDG và thắng
29%
0%
67%
CDG và hòa
15%
25%
0%
CDG và thua
29%
25%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
72%
50%
100%
CDG và trên 2.5 (không/có)
15%
25%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
29%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
15%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
15%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
15%
0%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
72%
75%
67%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.43
0
1.00
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
86%
100%
67%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
15%
0%
34%
Trên 1.5
15%
0%
34%
Trên 2.5
15%
0%
34%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
3
0
3
Cao nhất trong một trận
3
0
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.14
0
0.33
Thẻ trung bình 2H
0.29
0
0.67
Chiến thắng 1H
15%
0%
34%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
15%
0%
34%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
86%
100%
67%
Handicap +0.5 2H
86%
100%
67%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
15%
0%
34%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
15%
0%
34%
Trên 1.5 2H
15%
0%
34%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.14
0
0.33
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.14
0
0.33
Đội thẻ trên 0.5 1H
15%
0%
34%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.29
0
0.67
Thẻ chống trên 1,5 TT
15%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 TT
15%
0%
34%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.29
0
0.67
Thẻ chống trên 0,5 2H
15%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
15%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.43
0
1.00
Chiến thắng
15%
0%
34%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.29
0
0.67
Phạt Góc trung bình 2H
0.14
0
0.33
Chiến thắng 1H
15%
0%
34%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
15%
0%
34%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.29
0
0.67
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.29
0
0.67
team corners average 2h
0
0
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.14
0
0.33
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.14
0
0.33
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới