DFC Dainava Alytus kết quả livescore
DFC Dainava Alytus
Alytus Stadium
DFC Dainava Alytus Điểm
DFC Dainava Alytus lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 11:4 | +7 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | -5 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 17:15 | +2 | 15 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | +2 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 6 | 1 | 6:3 | +3 | 18 | 1.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 8:2 | +6 | 13 | 2.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | -7 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 11:12 | -1 | 15 | 1.36 | |
Bàn Thắng Đội
DFC Dainava Alytus ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
DFC Dainava Alytus là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
DFC Dainava Alytus ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
DFC Dainava Alytus để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus để thủng lưới trung bình 1.36 bàn mỗi trận
DFC Dainava Alytus đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp một mỗi trận
DFC Dainava Alytus để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
DFC Dainava Alytus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
DFC Dainava Alytus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà DFC Dainava Alytus đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với DFC Dainava Alytus tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với DFC Dainava Alytus tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà DFC Dainava Alytus đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi trung bình 0.82 mỗi trận trong hiệp một
DFC Dainava Alytus ghi trung bình 2.09 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho DFC Dainava Alytus ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho DFC Dainava Alytus ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho DFC Dainava Alytus ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho DFC Dainava Alytus ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
DFC Dainava Alytus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 19 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
DFC Dainava Alytus có trung bình 0.27 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus có trung bình 0.36 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus có trung bình 2.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus có trung bình 1.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus có trung bình 1.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
DFC Dainava Alytus có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus có trung bình 1.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.55 | 7 | 2.18 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.36 | 8 | 1.18 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 10 | 3.36 | 4 |
| CDG | |||
| 55% | 8 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 2.64 | 2 | 1.45 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.27 | 2 | 1.18 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.64 | 6 | 0.36 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.27 | 7 | 0.18 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
DFC Dainava Alytus
-
1 Faye C.1
Làm mới