Đội tuyển U19 Cộng hòa Czech (Nữ) kết quả livescore
Đội tuyển U19 Cộng hòa Czech (Nữ)
Đội tuyển U19 Cộng hòa Czech (Nữ) Điểm
FT
17/04 06:00
FT
14/04 08:00
FT
11/04 08:00
FT
27/10 09:00
FT
21/10 11:00
FT
08/04 10:00
FT
05/04 12:30
FT
02/04 10:30
FT
20/02 11:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 26:2 | +24 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 6:3 | +3 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 5 | 0 | 2 | 32:5 | +27 | 15 | 2.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 13:2 | +11 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | +2 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 5 | 0 | 2 | 17:4 | +13 | 15 | 2.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 13:0 | +13 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | +1 | 4 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 4 | 3 | 0 | 15:1 | +14 | 15 | 2.14 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
4.57
5.20
3.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
20
17
30
Trên 0.5
86%
80%
100%
Trên 1.5
72%
80%
50%
Trên 2.5
58%
60%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
60%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
15%
20%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
10
10
5
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
2.43
2.60
2.00
Trung Bình Ghi 2H
2.14
2.60
1.00
Ghi bàn trong 1H
72%
80%
50%
Ghi bàn trong 2H
72%
60%
100%
Thất bại ghi bàn 1H
29%
20%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
29%
40%
0%
1H Bàn thắng ghi
17
13
4
2H Bàn thắng ghi
15
13
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.71
0.40
1.50
Phút / bàn thủng lưới
126’
225’
60’
Giữ sạch lưới %
58%
60%
50%
Trên 0.5
43%
40%
50%
Trên 1.5
15%
0%
50%
Trên 2.5
15%
0%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
1
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.57
0.40
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.14
0
0.50
Giữ sạch lưới 1H
4%
3%
1%
Giữ sạch lưới 2H
6%
5%
1%
1H Bàn thua
4
2
2
2H Bàn thua
1
0
1
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
86%
100%
50%
+0.5
72%
80%
50%
-0.5
72%
80%
50%
-1.5
58%
60%
50%
-2.5
58%
60%
50%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
86%
100%
50%
+0.5 1H
72%
80%
50%
-0.5 1H
72%
80%
50%
-1.5 1H
58%
60%
50%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
100%
100%
100%
-0.5 2H
58%
60%
50%
-1.5 2H
43%
60%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
0%
15%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
15%
15%
0%
41 - 50 phút
15%
15%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
0%
15%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
15%
15%
0%
46 - 60 phút
15%
15%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
5.29
5.60
4.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
86%
80%
100%
Trên 2.5
86%
80%
100%
Trên 3.5
72%
60%
100%
Trên 4.5
58%
60%
50%
Trên 5.5
29%
40%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
15%
20%
0%
Dưới 2.5
15%
20%
0%
Dưới 3.5
29%
40%
0%
Dưới 4.5
43%
40%
50%
Dưới 5.5
72%
60%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
3.00
3.00
3.00
Trung bình 2H
2.29
2.60
1.50
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 0.5 2H
72%
60%
100%
Trên 1.5 1H
86%
80%
100%
Trên 1.5 2H
58%
60%
50%
Trên 2.5 1H
58%
60%
50%
Trên 2.5 2H
29%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 0.5 2H
29%
40%
0%
Dưới 1.5 1H
15%
20%
0%
Dưới 1.5 2H
43%
40%
50%
Dưới 2.5 1H
43%
40%
50%
Dưới 2.5 2H
72%
60%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
29%
20%
50%
CDG 1H
15%
20%
0%
CDG 2H
15%
0%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
15%
20%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
15%
0%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
29%
20%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
58%
60%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
15%
0%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
58%
60%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
15%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
15%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
72%
80%
50%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.14
0.20
0
Chiến thắng
15%
20%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
15%
20%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
15%
20%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
1
1
0
Cao nhất trong một trận
1
1
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0.14
0.20
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
15%
20%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
15%
20%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
15%
20%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.14
0.20
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.14
0.20
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
15%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.71
2.40
0
Chiến thắng
15%
20%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
15%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
15%
20%
0%
Trên 7.5
15%
20%
0%
Trên 8.5
15%
20%
0%
Trên 9.5
15%
20%
0%
Trên 10.5
15%
20%
0%
Trên 11.5
15%
20%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.86
1.20
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.86
1.20
0
Chiến thắng 1H
15%
20%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
15%
20%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
15%
20%
0%
Trên 5.5 1H
15%
20%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
15%
20%
0%
Trên 5.5 2H
15%
20%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.00
1.40
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
0.57
0.80
0
team corners average 2h
0.43
0.60
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
15%
20%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
15%
20%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
15%
20%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.71
1.00
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.29
0.40
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.43
0.60
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
15%
20%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới