Đội U21 Síp kết quả livescore
Đội U21 Síp
Đội U21 Síp Điểm
FT
31/03 11:00
FT
27/03 11:00
FT
18/11 12:00
FT
14/11 12:00
FT
14/10 12:00
FT
09/09 12:00
FT
05/09 14:00
FT
06/06 11:00
FT
03/06 11:00
FT
24/03 11:00
Đội U21 Síp lịch thi đấu
05/06 11:00
25/09 06:00
30/09 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 3:17 | -14 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 14:28 | -14 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 1:6 | -5 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 5:10 | -5 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2:11 | -9 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 9:18 | -9 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.40
0.75
1.83
Số phút/Bàn thắng được ghi
64
120
49
Trên 0.5
40%
25%
50%
Trên 1.5
30%
25%
34%
Trên 2.5
30%
25%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
25%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
25%
17%
Thất Bại Ghi Bàn
60%
75%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
3
5
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.50
0.25
0.67
Trung Bình Ghi 2H
0.90
0.50
1.17
Ghi bàn trong 1H
30%
25%
34%
Ghi bàn trong 2H
40%
25%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
75%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
75%
50%
1H Bàn thắng ghi
5
1
4
2H Bàn thắng ghi
9
2
7
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.80
4.25
1.83
Phút / bàn thủng lưới
32’
21’
49’
Giữ sạch lưới %
10%
0%
17%
Trên 0.5
90%
100%
84%
Trên 1.5
70%
75%
67%
Trên 2.5
50%
75%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
7
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.50
0.67
Thua Trung Bình 2H
1.80
2.75
1.17
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
Giữ sạch lưới 2H
1%
0%
1%
1H Bàn thua
10
6
4
2H Bàn thua
18
11
7
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
50%
25%
67%
+1.5
40%
25%
50%
+0.5
40%
25%
50%
-0.5
30%
25%
34%
-1.5
30%
25%
34%
-2.5
20%
0%
34%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
80%
50%
100%
+0.5 1H
40%
25%
50%
-0.5 1H
30%
25%
34%
-1.5 1H
10%
0%
17%
+1.5 2H
50%
25%
67%
+0.5 2H
40%
25%
50%
-0.5 2H
30%
25%
34%
-1.5 2H
20%
0%
34%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
0%
20%
11 - 20 phút
30%
10%
20%
21 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
50%
20%
30%
51 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 70 phút
40%
10%
30%
71 - 80 phút
50%
0%
50%
81 - 90+ phút
70%
20%
50%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
10%
20%
16 - 30 phút
40%
0%
40%
31 - 45+ phút
20%
10%
10%
46 - 60 phút
80%
30%
50%
61 - 75 phút
80%
10%
70%
76 - 90+ phút
70%
20%
60%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
4.20
5.00
3.67
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
80%
100%
67%
Trên 3.5
60%
100%
34%
Trên 4.5
40%
50%
34%
Trên 5.5
20%
25%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
20%
0%
34%
Dưới 3.5
40%
0%
67%
Dưới 4.5
60%
50%
67%
Dưới 5.5
80%
75%
84%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.50
1.75
1.33
Trung bình 2H
2.70
3.25
2.33
Trên 0.5 1H
90%
100%
84%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
40%
50%
34%
Trên 1.5 2H
90%
100%
84%
Trên 2.5 1H
20%
25%
17%
Trên 2.5 2H
40%
50%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
0%
17%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
50%
67%
Dưới 1.5 2H
10%
0%
17%
Dưới 2.5 1H
80%
75%
84%
Dưới 2.5 2H
60%
50%
67%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
30%
25%
34%
CDG 1H
10%
0%
17%
CDG 2H
30%
25%
34%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
17%
CDG và thắng
20%
25%
17%
CDG và hòa
10%
0%
17%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
20%
25%
17%
CDG và trên 2.5 (không/có)
60%
75%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
25%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
40%
75%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
25%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
75%
67%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.20
0.50
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
25%
0%
Trên 1.5
10%
25%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
2
0
Cao nhất trong một trận
2
2
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0.20
0.50
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
10%
25%
0%
Trên 1.5 2H
10%
25%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.10
0.25
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.10
0.25
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
10%
25%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.10
0.25
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
10%
25%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.10
0.25
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
10%
25%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.50
1.25
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.20
0.50
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.30
0.75
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
10%
25%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
90%
75%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.20
0.50
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0.20
0.50
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.30
0.75
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.20
0.50
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.10
0.25
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới