Cúcuta Deportivo kết quả livescore
Cúcuta Deportivo
Paez, Richard
Estadio General Santander
Cúcuta Deportivo Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 12:13 | -1 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 4 | 6 | 10:22 | -12 | 4 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | -13 | 16 | 0.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 8:5 | +3 | 16 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 5:9 | -4 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 13:14 | -1 | 25 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 4 | 4:8 | -4 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 5:13 | -8 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 9:21 | -12 | 16 | 0.84 | |
Bàn Thắng Đội
Cúcuta Deportivo ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Cúcuta Deportivo là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo không ghi được bàn trong 27% tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Cúcuta Deportivo ghi trung bình 0.47 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cúcuta Deportivo để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo để thủng lưới trung bình 1.84 bàn mỗi trận
Cúcuta Deportivo đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cúcuta Deportivo để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cúcuta Deportivo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Cúcuta Deportivo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Cúcuta Deportivo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Cúcuta Deportivo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cúcuta Deportivo đã tham gia trong Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Cúcuta Deportivo tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Cúcuta Deportivo tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cúcuta Deportivo đã tham gia trong Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
Cúcuta Deportivo ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Cúcuta Deportivo ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Cúcuta Deportivo ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Cúcuta Deportivo ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Cúcuta Deportivo ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Cúcuta Deportivo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 43% trận đấu tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
Cúcuta Deportivo thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo có trung bình 5.47 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Cúcuta Deportivo thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Cúcuta Deportivo có trung bình 2.11 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Cúcuta Deportivo thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Cúcuta Deportivo có trung bình 3.37 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
Cúcuta Deportivo có trung bình 2.68 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo có trung bình 2.79 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Cúcuta Deportivo thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Cúcuta Deportivo thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Cúcuta Deportivo có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Cúcuta Deportivo thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Cúcuta Deportivo có trung bình 5.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Cúcuta Deportivo có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Cúcuta Deportivo có trung bình 5.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 13 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.84 | 1 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 1 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 64% | 6 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.68 | 6 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.89 | 17 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.47 | 16 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.68 | 15 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cúcuta Deportivo
-
1 Hernandez Quintero L.6
-
2 Peralta Gonzalez J.5
-
3 Berdugo L.4
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Làm mới