Crotone kết quả livescore
Crotone
Longo, Emilio
Stadio Ezio Scida
Crotone Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 1 | 7 | 28:16 | +12 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 31:24 | +7 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 7 | 13 | 59:40 | +19 | 61 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 10 | 2 | 12:5 | +7 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 17:10 | +7 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 17 | 6 | 29:15 | +14 | 62 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 3 | 6 | 16:11 | +5 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 3 | 8 | 14:14 | 0 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 6 | 14 | 30:25 | +5 | 60 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Crotone ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Crotone ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Crotone là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Crotone không ghi được bàn trong 27% tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
Crotone ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Crotone để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Crotone đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận
Crotone để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Crotone ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Crotone ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Crotone ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng C
Thời gian đến bàn thắng
Crotone ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Crotone thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Crotone để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Crotone ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Crotone thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Crotone để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Crotone đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Crotone tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Crotone tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Crotone tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Crotone đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Crotone ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Crotone ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Crotone ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Crotone ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Crotone ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Crotone ở Giải Serie C, Bảng C
Cả hai đội ghi bàn
Crotone đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thẻ
Crotone thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone có trung bình 4.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Crotone thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Crotone có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Crotone thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Crotone có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống kê thẻ đội
Crotone có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Crotone có trung bình 2.58 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Crotone thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone có trung bình 7.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Crotone thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Crotone có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Crotone thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Crotone có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Thống kê phạt góc của đội
Crotone có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Crotone có trung bình 3.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng C
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.55 | 2 | 1.13 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.05 | 17 | 1.45 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.61 | 9 | 2.58 | 10 |
| CDG | |||
| 45% | 17 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.95 | 17 | 8.71 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.45 | 7 | 3.63 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.58 | 8 | 4.79 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 13 | 2.63 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Crotone
-
1 Gomez G.16
-
2 Zunno M.9
-
3 Musso A.8
-
AZ Picerno ASD
-
1 Abreu L.10
-
2 Bianchi S.6
-
3 Pugliese S.6
Thống kê theo cầu thủ
Crotone giải đấu
Crotone người chơi
| 1 Davide Merelli | Thủ môn |
| 12 Pio Martino, Antonio | Thủ môn |
| 2 Berra, Filippo | Hậu vệ |
| 3 Osvaldo Leo, Daniel Cosimo | Hậu vệ |
| 6 Di Pasquale, Davide | Hậu vệ |
| 7 Vinicius | Hậu vệ |
| 13 Armini, Nicolo | Hậu vệ |
| 23 Groppelli, Filippo | Hậu vệ |
| 25 Guerra, Walter | Hậu vệ |
| 28 Andreoni, Cristian | Hậu vệ |
| 29 Cargnelutti, Riccardo | Hậu vệ |
Crotone Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Gomez, Guido | 16 | ||
| 96 Zunno, Marco | 9 | ||
| 10 Musso, Antonino | 8 | ||
| 27 Maggio, Matteo | 5 | ||
| 18 Piovanello, Enrico | 4 | ||
| 6 Di Pasquale, Davide | 2 | ||
| 7 Vinicius | 2 | ||
| 11 Energe, Antonio | 2 | ||
| 29 Cargnelutti, Riccardo | 1 | ||
| 21 Sandri, Mattia | 1 |
Làm mới