Cosenza Calcio kết quả livescore
Cosenza Calcio
Busce, Antonio
Stadio San Vito
Cosenza Calcio Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 15 | 0 | 4 | 38:17 | +21 | 45 | 2.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 20:23 | -3 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 10 | 9 | 58:40 | +18 | 67 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 11:7 | +4 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 11:13 | -2 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 19 | 8 | 22:20 | +2 | 52 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 4 | 3 | 27:10 | +17 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 11 | 4 | 9:10 | -1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 15 | 7 | 36:20 | +16 | 63 | 1.66 | |
Bàn Thắng Đội
Cosenza Calcio ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Cosenza Calcio là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio không ghi được bàn trong 19% tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Cosenza Calcio ghi trung bình 0.95 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cosenza Calcio để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Cosenza Calcio đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cosenza Calcio để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cosenza Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie C, Bảng C
Thời gian đến bàn thắng
Cosenza Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cosenza Calcio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Cosenza Calcio tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Cosenza Calcio tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cosenza Calcio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Cosenza Calcio ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Cosenza Calcio ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Cosenza Calcio ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Cosenza Calcio ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Cosenza Calcio ở Giải Serie C, Bảng C
Cả hai đội ghi bàn
Cosenza Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thẻ
Cosenza Calcio thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio có trung bình 2.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống kê thẻ đội
Cosenza Calcio có trung bình 2.16 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Cosenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio có trung bình 8.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Thống kê phạt góc của đội
Cosenza Calcio có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio có trung bình 3.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng C
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 3 | 1.13 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.05 | 18 | 1.45 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 11 | 2.58 | 10 |
| CDG | |||
| 58% | 4 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.11 | 15 | 8.71 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.32 | 9 | 3.63 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.29 | 15 | 4.79 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.16 | 11 | 2.63 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cosenza Calcio
-
1 Mazzocchi S.7
-
2 Ricciardi M.7
-
3 Kouan C.5
-
AZ Picerno ASD
-
1 Abreu L.10
-
2 Bianchi S.6
-
3 Pugliese S.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mazzocchi S. FW7
-
2 Ricciardi M. DF7
-
3 Kouan C. MD6
-
4 Florenzi A. MD5
-
5 Achour S. FW5
-
6 Emmausso M. FW5
-
7 Cannavo K. FW4
-
8 Garritano L. MD4
-
9 Beretta G. FW4
-
10 Caporale A. DF2
-
11 Contiliano N. MD2
-
12 Dametto P. DF2
-
13 Langella C. MD2
-
14 Ciotti P. DF2
-
15 Cimino B. DF1
-
16 D'Orazio T. DF1
-
17 Moretti A. DF1
-
18 Baez J. FW1
Cosenza Calcio người chơi
| 1 Pompei, Thomas | Thủ môn |
| 22 Vettorel, Thomas | Thủ môn |
| 2 Cimino, Baldovino | Hậu vệ |
| 3 Barone, Antonio | Hậu vệ |
| 3 Moretti, Andrea | Hậu vệ |
| 6 Pintus, Nicola | Hậu vệ |
| 11 D'Orazio, Tommaso | Hậu vệ |
| 14 Dalle Mura, Christian | Hậu vệ |
| 16 Ricciardi, Manuel | Hậu vệ |
| 17 Caporale, Alessandro | Hậu vệ |
| 26 Dametto, Paolo | Hậu vệ |
Cosenza Calcio Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 30 Mazzocchi, Simone | 7 | ||
| 16 Ricciardi, Manuel | 7 | ||
| 34 Florenzi, Aldo | 5 | ||
| 23 Achour, Sofiane | 5 | ||
| 90 Emmausso, Michele | 5 | ||
| 10 Garritano, Luca | 4 | ||
| 11 Cannavo, Kevin | 4 | ||
| 9 Beretta, Giacomo | 4 | ||
| 26 Dametto, Paolo | 2 | ||
| 19 Contiliano, Nicolo | 2 |
Làm mới