NXT kết quả livescore
NXT
NXT Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 3 | 10 | 14:28 | -14 | 12 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 3 | 11 | 19:27 | -8 | 9 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 6 | 21 | 33:55 | -22 | 21 | 0.66 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 4:12 | -8 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 8 | 7 | 4:10 | -6 | 11 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 4 | 14 | 14 | 8:22 | -14 | 26 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 10:16 | -6 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 9 | 5 | 15:17 | -2 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 15 | 11 | 25:33 | -8 | 33 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
NXT ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng B
NXT ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
NXT là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải hạng B
NXT không ghi được bàn trong 32% tại Giải hạng B
NXT ghi trung bình 0.25 trong hiệp một mỗi trận
NXT ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
NXT để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng B
NXT để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
NXT đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng B
NXT để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
NXT để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
NXT ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng B
Trong hiệp một, NXT ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng B
Trong hiệp hai, NXT ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng B
Thời gian đến bàn thắng
NXT ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng B
NXT thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng B
NXT để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng B
NXT ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng B
NXT thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng B
NXT để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NXT đã tham gia trong Giải hạng B
NXT tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải hạng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với NXT tại Giải hạng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với NXT tại Giải hạng B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NXT đã tham gia trong Giải hạng B
NXT ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
NXT ghi trung bình 1.81 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho NXT ở Giải hạng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho NXT ở Giải hạng B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho NXT ở Giải hạng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho NXT ở Giải hạng B
Cả hai đội ghi bàn
NXT đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng B
NXT ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng B
NXT ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải hạng B
NXT đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng B
Thẻ
NXT thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng B
NXT có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, NXT thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, NXT có trung bình 0.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, NXT thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, NXT có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Thống kê thẻ đội
NXT có trung bình 1.09 thẻ đội trong các trận của Giải hạng B
NXT có trung bình 1.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng B
Phạt Góc Thống Kê
NXT thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải hạng B
NXT có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, NXT thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, NXT có trung bình 2.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng B
Trong hiệp hai, NXT thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, NXT có trung bình 2.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng B
Thống kê phạt góc của đội
NXT có trung bình 2.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
NXT có trung bình 2.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 16 | 1.63 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 4 | 0.97 | 16 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.75 | 10 | 2.59 | 13 |
| CDG | |||
| 57% | 8 | 57% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.25 | 9 | 5.03 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.34 | 11 | 2.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.09 | 12 | 2.63 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.09 | 9 | 1.06 | 10 |
Làm mới