Chrudim kết quả livescore
Chrudim
Stadion Za Vodojemem
Chrudim Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 5 | 24:24 | 0 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 3 | 8 | 14:26 | -12 | 12 | 0.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 9 | 7 | 13 | 38:50 | -12 | 34 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 10:9 | +1 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 8 | 3 | 8:9 | -1 | 17 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 8 | 14 | 7 | 18:18 | 0 | 38 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 2 | 7 | 14:15 | -1 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 5 | 8 | 6:17 | -11 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 7 | 7 | 15 | 20:32 | -12 | 28 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
Chrudim ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Chrudim là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Chrudim ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Chrudim để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Chrudim đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Chrudim để thủng lưới trung bình 1.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Chrudim ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Chrudim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chrudim đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Chrudim tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với Chrudim tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chrudim đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Chrudim ghi trung bình 1.79 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Chrudim ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Chrudim ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Chrudim ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Chrudim ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Chrudim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Chrudim thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Chrudim có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Chrudim thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Chrudim có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.31 | 9 | 0.97 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 3 | 1.00 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 2 | 1.97 | 16 |
| CDG | |||
| 59% | 4 | 30% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Chrudim
-
1 Schon7
-
2 Kaulfus D.5
-
3 Kejr M.4
-
1. Pribram
-
1 Smiga D.6
-
2 Malek J.5
-
3 Jedlicka T.3
Làm mới