Chomutov kết quả livescore
Chomutov
Letni stadion
Chomutov Điểm
Chomutov lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 9 | 2 | 3 | 24:15 | +9 | 29 | 2.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 8 | 2 | 4 | 26:16 | +10 | 26 | 1.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 17 | 4 | 7 | 50:31 | +19 | 55 | 1.96 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 6 | 3 | 11:8 | +3 | 21 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 8 | 2 | 4 | 14:9 | +5 | 26 | 1.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 13 | 8 | 7 | 25:17 | +8 | 47 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 6 | 5 | 3 | 13:7 | +6 | 23 | 1.64 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 7 | 4 | 3 | 12:7 | +5 | 25 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 13 | 9 | 6 | 25:14 | +11 | 48 | 1.71 | |
Bàn Thắng Đội
Chomutov ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Divize B
Chomutov ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Chomutov là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Divize B
Chomutov không ghi được bàn trong 18% tại Divize B
Chomutov ghi trung bình 0.89 trong hiệp một mỗi trận
Chomutov ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Chomutov để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Divize B
Chomutov để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Chomutov đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Chomutov để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Chomutov để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Chomutov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Divize B
Trong hiệp một, Chomutov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Divize B
Trong hiệp hai, Chomutov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Divize B
Thời gian đến bàn thắng
Chomutov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Divize B
Chomutov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số trận đấu trong Divize B
Chomutov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 8% số trận đấu trong Divize B
Chomutov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Divize B
Chomutov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số trận đấu trong Divize B
Chomutov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 8% số trận đấu trong Divize B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chomutov đã tham gia trong Divize B
Chomutov tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Chomutov tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Chomutov tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chomutov đã tham gia trong Divize B
Chomutov ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Chomutov ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Chomutov ở Divize B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Chomutov ở Divize B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Chomutov ở Divize B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Chomutov ở Divize B
Cả hai đội ghi bàn
Chomutov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Divize B
Chomutov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Divize B
Chomutov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Divize B
Chomutov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Divize B
Thẻ
Chomutov thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Chomutov có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Chomutov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Chomutov có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Chomutov thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Chomutov có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Thống kê thẻ đội
Chomutov có trung bình 0.21 thẻ đội trong các trận của Divize B
Chomutov có trung bình 0.29 thẻ chống lại trong các trận của Divize B
Phạt Góc Thống Kê
Chomutov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Chomutov có trung bình 1.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Chomutov thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Chomutov có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Divize B
Trong hiệp hai, Chomutov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Chomutov có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Divize B
Thống kê phạt góc của đội
Chomutov có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Chomutov có trung bình 0.61 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Divize B
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới