CKS Chelmianka Chełm kết quả livescore
CKS Chelmianka Chełm
CKS Chelmianka Chełm Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 3 | 1 | 36:12 | +24 | 42 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 29:19 | +10 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 21 | 9 | 4 | 65:31 | +34 | 72 | 2.12 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 4 | 1 | 20:2 | +18 | 40 | 2.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 14:9 | +5 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 19 | 11 | 4 | 34:11 | +23 | 68 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 16:10 | +6 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 15:10 | +5 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 14 | 7 | 31:20 | +11 | 53 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
CKS Chelmianka Chełm ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm ghi trung bình 1.91 bàn mỗi trận
CKS Chelmianka Chełm là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm không ghi được bàn trong 12% tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
CKS Chelmianka Chełm ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CKS Chelmianka Chełm để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
CKS Chelmianka Chełm đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
CKS Chelmianka Chełm để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CKS Chelmianka Chełm ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, CKS Chelmianka Chełm ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, CKS Chelmianka Chełm ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong III Liga, bảng 4
Thời gian đến bàn thắng
CKS Chelmianka Chełm ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CKS Chelmianka Chełm đã tham gia trong III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với CKS Chelmianka Chełm tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với CKS Chelmianka Chełm tại III Liga, bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CKS Chelmianka Chełm đã tham gia trong III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
CKS Chelmianka Chełm ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho CKS Chelmianka Chełm ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho CKS Chelmianka Chełm ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho CKS Chelmianka Chełm ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho CKS Chelmianka Chełm ở III Liga, bảng 4
Cả hai đội ghi bàn
CKS Chelmianka Chełm đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại III Liga, bảng 4
Thẻ
CKS Chelmianka Chełm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, CKS Chelmianka Chełm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, CKS Chelmianka Chełm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Thống kê thẻ đội
CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của III Liga, bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
CKS Chelmianka Chełm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, CKS Chelmianka Chełm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, CKS Chelmianka Chełm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở III Liga, bảng 4
Thống kê phạt góc của đội
CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
CKS Chelmianka Chełm có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của III Liga, bảng 4
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới