Chaika Peschanokopskoye kết quả livescore
Chaika Peschanokopskoye
Stadion Central’nyj Im. I.p. Chayka
Chaika Peschanokopskoye Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 3 | 11 | 14:36 | -22 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 4 | 10 | 15:36 | -21 | 10 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 5 | 7 | 21 | 29:72 | -43 | 22 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 8 | 6:13 | -7 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 5:12 | -7 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 5 | 13 | 15 | 11:25 | -14 | 28 | 0.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 5 | 10 | 8:23 | -15 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 8 | 7 | 10:24 | -14 | 11 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 3 | 13 | 17 | 18:47 | -29 | 22 | 0.67 | |
Bàn Thắng Đội
Chaika Peschanokopskoye ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Chaika Peschanokopskoye là đội đầu tiên ghi bàn trong 22% trong suốt 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye không ghi được bàn trong 43% tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận
Chaika Peschanokopskoye ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Chaika Peschanokopskoye để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye để thủng lưới trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Chaika Peschanokopskoye đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
Chaika Peschanokopskoye để thủng lưới trung bình 1.42 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Chaika Peschanokopskoye ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 76% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Chaika Peschanokopskoye ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Chaika Peschanokopskoye ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 73% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Chaika Peschanokopskoye ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 55% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chaika Peschanokopskoye đã tham gia trong 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Chaika Peschanokopskoye tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Chaika Peschanokopskoye tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chaika Peschanokopskoye đã tham gia trong 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Chaika Peschanokopskoye ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Chaika Peschanokopskoye ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 76 cho Chaika Peschanokopskoye ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Chaika Peschanokopskoye ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Chaika Peschanokopskoye ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Chaika Peschanokopskoye đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Chaika Peschanokopskoye thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Chaika Peschanokopskoye thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Chaika Peschanokopskoye thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Chaika Peschanokopskoye thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Chaika Peschanokopskoye thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Chaika Peschanokopskoye thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Chaika Peschanokopskoye có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.88 | 17 | 1.21 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.18 | 1 | 1.30 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.06 | 1 | 2.52 | 5 |
| CDG | |||
| 49% | 8 | 70% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Chaika Peschanokopskoye
-
1 Sokolov A.9
-
2 Biblyk S.5
-
3 Popolitov G.5
-
Arsenal Tula
-
1 Amur Kalmykov8
-
2 Reyes E.4
-
3 Brnovic M.4
Làm mới