Changnyeong Nữ) kết quả livescore
Changnyeong Nữ)
Changnyeong Sports Park
Changnyeong Nữ) Điểm
Changnyeong Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | -5 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | -2 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 9:16 | -7 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 3 | 0:3 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | +3 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 4 | 4:4 | 0 | 9 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | -5 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 3 | 6 | 5:12 | -7 | 3 | 0.30 | |
Bàn Thắng Đội
Changnyeong Nữ) ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Changnyeong Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Changnyeong Nữ) ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Changnyeong Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Changnyeong Nữ) đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Changnyeong Nữ) để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Changnyeong Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Changnyeong Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Changnyeong Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Changnyeong Nữ) tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Changnyeong Nữ) tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Changnyeong Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi trung bình 0.80 mỗi trận trong hiệp một
Changnyeong Nữ) ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Changnyeong Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Changnyeong Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Changnyeong Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Changnyeong Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Changnyeong Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thẻ
Changnyeong Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thống kê thẻ đội
Changnyeong Nữ) có trung bình 0.30 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) có trung bình 0.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Changnyeong Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) có trung bình 1.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Changnyeong Nữ) có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) có trung bình 1.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới