Atletico Nacional (Nữ) kết quả livescore
Atletico Nacional (Nữ)
Estadio Atanasio Girardot
Atletico Nacional (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 7 | 0 | 0 | 16:1 | +15 | 21 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9:4 | +5 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 11 | 0 | 2 | 25:5 | +20 | 33 | 2.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 4 | 0 | 5:0 | +5 | 13 | 1.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 5 | 5 | 3 | 9:4 | +5 | 20 | 1.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 7 | 0 | 0 | 11:1 | +10 | 21 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | +5 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 10 | 3 | 0 | 16:1 | +15 | 33 | 2.54 | |
Bàn Thắng Đội
Atletico Nacional (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) ghi trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Atletico Nacional (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) không ghi được bàn trong 16% tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Atletico Nacional (Nữ) ghi trung bình 1.23 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Atletico Nacional (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 234 phút tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.38 bàn mỗi trận
Atletico Nacional (Nữ) đạt được 62% trận giữ sạch lưới tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp một mỗi trận
Atletico Nacional (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.08 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Atletico Nacional (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga Femenina
Trong hiệp một, Atletico Nacional (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga Femenina
Trong hiệp hai, Atletico Nacional (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga Femenina
Thời gian đến bàn thắng
Atletico Nacional (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số trận đấu trong Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số trận đấu trong Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Liga Femenina
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Nacional (Nữ) đã tham gia trong Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Atletico Nacional (Nữ) tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Atletico Nacional (Nữ) tại Liga Femenina
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Nacional (Nữ) đã tham gia trong Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Atletico Nacional (Nữ) ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Atletico Nacional (Nữ) ở Liga Femenina
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Atletico Nacional (Nữ) ở Liga Femenina
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Atletico Nacional (Nữ) ở Liga Femenina
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Atletico Nacional (Nữ) ở Liga Femenina
Cả hai đội ghi bàn
Atletico Nacional (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 24% trận đấu tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga Femenina
Thẻ
Atletico Nacional (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.46 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Atletico Nacional (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Atletico Nacional (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Thống kê thẻ đội
Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ đội trong các trận của Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ chống lại trong các trận của Liga Femenina
Phạt Góc Thống Kê
Atletico Nacional (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Atletico Nacional (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Femenina
Trong hiệp hai, Atletico Nacional (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Femenina
Thống kê phạt góc của đội
Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Atletico Nacional (Nữ) có trung bình 0.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Femenina
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới