Bryne (Nữ) kết quả livescore
Bryne (Nữ)
Bryne (Nữ) Điểm
Bryne (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | -3 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 7:9 | -2 | 11 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | -1 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 0 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 3:4 | -1 | 11 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 4:5 | -1 | 11 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Bryne (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 103 phút trong Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Bryne (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) không ghi được bàn trong 38% tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Bryne (Nữ) ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bryne (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Bryne (Nữ) đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bryne (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bryne (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Bryne (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Bryne (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Bryne (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bryne (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Bryne (Nữ) tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Bryne (Nữ) tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bryne (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp một
Bryne (Nữ) ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 13 cho Bryne (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 88 cho Bryne (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Bryne (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Bryne (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Bryne (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thẻ
Bryne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Bryne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Bryne (Nữ) có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Bryne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Bryne (Nữ) có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê thẻ đội
Bryne (Nữ) có trung bình 0.25 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) có trung bình 0.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Bryne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Bryne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Bryne (Nữ) có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Bryne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Bryne (Nữ) có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Bryne (Nữ) có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bryne (Nữ) có trung bình 1.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới