Breiðablik UBK (Nữ) kết quả livescore
Breiðablik UBK (Nữ)
Kopavogsvollur
Breiðablik UBK (Nữ) Điểm
Breiðablik UBK (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 9:5 | +4 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 12:3 | +9 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 6 | 0 | 1 | 21:8 | +13 | 18 | 2.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | +1 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | +3 | 7 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | +4 | 12 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | +3 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 9:3 | +6 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 14:5 | +9 | 16 | 2.29 | |
Bàn Thắng Đội
Breiðablik UBK (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 30 phút trong Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) ghi trung bình 3.00 bàn mỗi trận
Breiðablik UBK (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Breiðablik UBK (Nữ) ghi trung bình 2.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Breiðablik UBK (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Breiðablik UBK (Nữ) đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
Breiðablik UBK (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Breiðablik UBK (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Breiðablik UBK (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Breiðablik UBK (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Breiðablik UBK (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Breiðablik UBK (Nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.14 trong mỗi trận tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Breiðablik UBK (Nữ) tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 29% đối với Breiðablik UBK (Nữ) tại Besta deild, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Breiðablik UBK (Nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp một
Breiðablik UBK (Nữ) ghi trung bình 2.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Breiðablik UBK (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Breiðablik UBK (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 86 cho Breiðablik UBK (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 15 cho Breiðablik UBK (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Breiðablik UBK (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thẻ
Breiðablik UBK (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Breiðablik UBK (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Breiðablik UBK (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thống kê thẻ đội
Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Besta deild, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Breiðablik UBK (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Breiðablik UBK (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Breiðablik UBK (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Breiðablik UBK (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Besta deild, Nữ
Làm mới