BSK Bijelo Brdo kết quả livescore
BSK Bijelo Brdo
Stadion BSK
BSK Bijelo Brdo Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 5 | 3 | 17:6 | +11 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 4 | 10 | 13:24 | -11 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | -2 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
BSK Bijelo Brdo ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
BSK Bijelo Brdo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo không ghi được bàn trong 46% tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
BSK Bijelo Brdo ghi trung bình 0.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
BSK Bijelo Brdo để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
BSK Bijelo Brdo đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
BSK Bijelo Brdo để thủng lưới trung bình 0.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
BSK Bijelo Brdo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
BSK Bijelo Brdo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BSK Bijelo Brdo đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo tổng số bàn thắng mỗi trận 1.82 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với BSK Bijelo Brdo tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 91% đối với BSK Bijelo Brdo tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BSK Bijelo Brdo đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
BSK Bijelo Brdo ghi trung bình 0.12 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho BSK Bijelo Brdo ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho BSK Bijelo Brdo ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 4 cho BSK Bijelo Brdo ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 97 cho BSK Bijelo Brdo ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
BSK Bijelo Brdo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
BSK Bijelo Brdo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
BSK Bijelo Brdo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới