Besa Kavaje kết quả livescore
Besa Kavaje
Besa Stadium
Besa Kavaje Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 22:17 | +5 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 2 | 11 | 21:27 | -6 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 11 | 9 | 15 | 43:44 | -1 | 42 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 11:5 | +6 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 11:8 | +3 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 12 | 16 | 7 | 22:13 | +9 | 52 | 1.49 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 11:12 | -1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 10 | 8 | 10:18 | -8 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 6 | 15 | 14 | 21:30 | -9 | 33 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
Besa Kavaje ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Hạng nhất
Besa Kavaje ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Besa Kavaje là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Hạng nhất
Besa Kavaje không ghi được bàn trong 29% tại Hạng nhất
Besa Kavaje ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Besa Kavaje ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Besa Kavaje để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Hạng nhất
Besa Kavaje để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Besa Kavaje đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Hạng nhất
Besa Kavaje để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp một mỗi trận
Besa Kavaje để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Besa Kavaje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Hạng nhất
Trong hiệp một, Besa Kavaje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Hạng nhất
Trong hiệp hai, Besa Kavaje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Hạng nhất
Thời gian đến bàn thắng
Besa Kavaje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Hạng nhất
Besa Kavaje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Hạng nhất
Besa Kavaje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Hạng nhất
Besa Kavaje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Hạng nhất
Besa Kavaje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Hạng nhất
Besa Kavaje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Hạng nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Besa Kavaje đã tham gia trong Hạng nhất
Besa Kavaje tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Besa Kavaje tại Hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Besa Kavaje tại Hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Besa Kavaje đã tham gia trong Hạng nhất
Besa Kavaje ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Besa Kavaje ghi trung bình 1.46 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Besa Kavaje ở Hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Besa Kavaje ở Hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Besa Kavaje ở Hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Besa Kavaje ở Hạng nhất
Cả hai đội ghi bàn
Besa Kavaje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Hạng nhất
Besa Kavaje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Hạng nhất
Besa Kavaje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Hạng nhất
Besa Kavaje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Hạng nhất
Thẻ
Besa Kavaje thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Hạng nhất
Besa Kavaje có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp một, Besa Kavaje thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp một, Besa Kavaje có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp hai, Besa Kavaje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp hai, Besa Kavaje có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Hạng nhất
Thống kê thẻ đội
Besa Kavaje có trung bình 0.09 thẻ đội trong các trận của Hạng nhất
Besa Kavaje có trung bình 0.14 thẻ chống lại trong các trận của Hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Besa Kavaje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng nhất
Besa Kavaje có trung bình 0.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp một, Besa Kavaje thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp một, Besa Kavaje có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng nhất
Trong hiệp hai, Besa Kavaje thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp hai, Besa Kavaje có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng nhất
Thống kê phạt góc của đội
Besa Kavaje có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng nhất
Besa Kavaje có trung bình 0.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Hạng nhất
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới