S.L. Benfica II kết quả livescore
S.L. Benfica II
Verissimo
Caixa Futebol Campus
S.L. Benfica II Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 25:22 | +3 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 18:22 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 11 | 12 | 43:44 | -1 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 8:9 | -1 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 11 | 2 | 12:7 | +5 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 17 | 8 | 20:16 | +4 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 17:13 | +4 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 6:15 | -9 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 13 | 11 | 23:28 | -5 | 43 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
S.L. Benfica II ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
S.L. Benfica II là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II không ghi được bàn trong 21% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
S.L. Benfica II ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
S.L. Benfica II để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
S.L. Benfica II đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
S.L. Benfica II để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
S.L. Benfica II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, S.L. Benfica II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, S.L. Benfica II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thời gian đến bàn thắng
S.L. Benfica II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà S.L. Benfica II đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với S.L. Benfica II tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với S.L. Benfica II tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà S.L. Benfica II đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
S.L. Benfica II ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho S.L. Benfica II ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho S.L. Benfica II ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho S.L. Benfica II ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho S.L. Benfica II ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Cả hai đội ghi bàn
S.L. Benfica II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ
S.L. Benfica II thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II có trung bình 6.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, S.L. Benfica II thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, S.L. Benfica II có trung bình 2.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, S.L. Benfica II thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, S.L. Benfica II có trung bình 4.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê thẻ đội
S.L. Benfica II có trung bình 2.79 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II có trung bình 3.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
S.L. Benfica II thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II có trung bình 10.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, S.L. Benfica II thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, S.L. Benfica II có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, S.L. Benfica II thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, S.L. Benfica II có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê phạt góc của đội
S.L. Benfica II có trung bình 6.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
S.L. Benfica II có trung bình 4.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 8 | 1.09 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 8 | 1.18 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.56 | 6 | 2.26 | 15 |
| CDG | |||
| 59% | 4 | 48% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.32 | 5 | 10.59 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.06 | 2 | 5.59 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.76 | 2 | 6.62 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.79 | 11 | 3.74 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
S.L. Benfica II
-
1 Trevisan J.7
-
2 Moreira G.4
-
3 Prioste D.4
-
C.D. Feirense
-
1 Antunes L.7
-
2 Gui Meira4
-
3 Fernandes E.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Prioste D. MD10
-
2 Moreira G. FW8
-
3 Trevisan J. FW7
-
4 Rego R. FW6
-
5 Araujo H. FW5
-
6 Freitas T. MD4
-
7 Oliveira G. DF3
-
8 Edokpolor O. FW3
-
9 Fonseca J. DF2
-
10 Banjaqui D. DF2
-
11 Santos L. DF2
-
12 Tome O. FW2
-
13 Wynder J. DF2
-
14 Francisco Neto FW1
-
15 Melro FW1
-
16 Silva R. DF1
-
17 Parente T. DF1
-
18 Ferreira M. MD1
-
19 Fernandes E. FW1
-
20 Figueiredo M. MD1
-
21 Obrador R. DF1
-
22 Veloso J. MD1
-
23 Rego J. FW1
-
24 Neto J. DF1
S.L. Benfica II giải đấu
S.L. Benfica II người chơi
| 1 Ferreira, Diogo | Thủ môn |
| 1 Voitinovicius, Arnas | Thủ môn |
| 98 Ribeiro, Ricardo Dias | Thủ môn |
| 2 Banjaqui, Daniel | Hậu vệ |
| 3 Fonseca, Joao | Hậu vệ |
| 3 D'Agrella, Lucas | Hậu vệ |
| 4 Oliveira, Goncalo | Hậu vệ |
| 4 Wynder, Joshua | Hậu vệ |
| 6 Ndembi, Michee | Hậu vệ |
| 13 Loureiro Leal Soares, Duarte Maria | Hậu vệ |
| 15 Parente, Tiago | Hậu vệ |
S.L. Benfica II Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 96 Trevisan, Jelani | 7 | ||
| 10 Moreira, Goncalo Carvalho | 4 | ||
| 6 Prioste, Diogo | 4 | ||
| 8 Freitas, Tiago | 3 | ||
| 87 Edokpolor, Osayande Peter | 3 | ||
| 3 Fonseca, Joao | 2 | ||
| 4 Oliveira, Goncalo | 2 | ||
| 16 Rego, Rodrigo | 2 | ||
| 74 Tome, Olivio Leornardo Veloso Neves | 2 | ||
| 39 Araujo, Henrique | 2 |
Làm mới